Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 1901 |
Dithane M-45 600OS
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 1902 |
Dithane M-45 80WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 1903 |
Dithane® M-45 600OS
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Arysta LifeScience Việt Nam |
| 1904 |
Dithane® M-45 80WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Arysta LifeScience Việt Nam |
| 1905 |
Dito 20SC
Dinotefuran
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Kona Crop Science |
| 1906 |
Ditrobin 25SC
Pyraclostrobin 15% + Difenoconazole 10%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vĩnh Nông Phát |
| 1907 |
Ditrobinusavb 40SC
Difenoconazole 15% + Pyraclostrobin 25%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ |
| 1908 |
Diup 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1909 |
Diusinate 268SC
Diuron 160 g/kg + Glufosinate ammonium 108g/kg
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 1910 |
Divasusa 126WG
Abamectin 1g/kg + Emamectin benzoate 125g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1911 |
Divasusa 21EC
Abamectin 18g/l + Emamectin benzoate 3g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1912 |
Divasusa 50WP
Abamectin 49g/kg + Emamectin benzoate 1g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1913 |
Divine 180SC
Indoxacarb 150g/l + Lambda-cyhalothrin 30g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản Kasuta |
| 1914 |
Divino 250EC
Difenoconazole (min 96%)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 1915 |
Dixa 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Agri Shop |
| 1916 |
Dizeb-M 45 80WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 1917 |
Dizorin 35EC
Cypermethrin 50 g/l + Dimethoate 300g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 1918 |
Djong 24EC
Phoxim 14%+ Profenofos 10%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Multiagro |
| 1919 |
DK-Annong Super 909EC
Petroleum spray oil
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 1920 |
Dkmetryn 80WG
Ametryn
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Danken Việt Nam |
| 1921 |
Dkquat 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Danken Việt Nam |
| 1922 |
Dktazole 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Danken Việt Nam |
| 1923 |
Dktazone 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Danken Việt Nam |
| 1924 |
DN Affara 25WG
Thiamethoxam
|
Thuốc xử lý hạt giống | Công ty TNHH TM DV Đức Nông |
| 1925 |
DN Man 68WG
Metalaxyl-M 4% + Mancozeb 64%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thảo Điền |
| 1926 |
DN Methaohyde 15GR
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền |
| 1927 |
DN Methaomizol 260SC
Metaflumizone
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Đức Nông |
| 1928 |
DN Oxabaxa 80WP
Oxadiargyl
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền. |
| 1929 |
DN Rakumax 0.0375RB
Coumatetralyl
|
Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH TM DV Đức Nông |
| 1930 |
DN Tocoi 50EC
Acetochlor
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM DV Đức Nông |
| 1931 |
DN Zin 20SE
Etoxazole 10% + Fenpropathrin 10%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền. |
| 1932 |
Doabin 3.8EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đồng Xanh |
| 1933 |
Dobamper 50WP
Isoprocarb 40% + Pymetrozine 10%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Thành |
| 1934 |
Dobay 810WP
Niclosamide-olamine (min 98%)
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP Nông dược Việt Thành |
| 1935 |
Dobexyl 50WP
Benalaxyl (min 94%)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đồng Xanh |
| 1936 |
Dobins 650WP
Chlorothalonil 600g/kg + Metalaxyl 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Thành |
| 1937 |
Doctor 5ME
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Đồng Phát |
| 1938 |
Doctor 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Đồng Phát |
| 1939 |
Doctor super 140SC
Emamectin benzoate 30g/l + Indoxacarb 110 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 1940 |
Dodofit 300EC
Pretilachlor 300g/l (có chất an toàn Fenclorim 100g/l)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 1941 |
Dofaben 150WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Đồng Phát |
| 1942 |
Dofaben 22EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Đồng Phát |
| 1943 |
Dofacar 5GR
Carbosulfan (min 93%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Đồng Phát |
| 1944 |
Dofama 150WG
Abamectin 50g/kg + Emamectin benzoate 100g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Đồng Phát |
| 1945 |
Dofama 77EC
Abamectin 22g/l + Emamectin benzoate 55g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Đồng Phát |
| 1946 |
Dofamec 177EC
Abamectin 22 g/l + Dinotefuran 100 g/l + Emamectin benzoate 55 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Đồng Phát |
| 1947 |
Dofazeb 800WP
Mancozeb (min 85%)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Đồng Phát |
| 1948 |
Dofenapyr 140SC
Indoxacarb 40g/l + Chlofenapyr 100g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH B.Helmer |
| 1949 |
Dofengoal 50SC
Chlorfenapyr 10% + Diafenthiuron 40%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX và TM Hà Thái. |
| 1950 |
Dofengoal 50SC.
Chlorfenapyr 10%+ Diafenthiuron 40%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX và TM Hà Thái. |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm