Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 751 |
Atrozole 750WG
Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 752 |
Atryl 80WP
Ametryn (min 96 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 753 |
Atulvil 10EC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thanh Điền |
| 754 |
Atulvil 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thanh Điền |
| 755 |
Atylo 650WP
Acetamiprid 400g/kg + Buprofezin 250g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 756 |
AU-Ferotin 8SC
Emamectin benzoate 3% w/w + Lufenuron 5% w/w
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Authentique Việt Nam |
| 757 |
AU-Morax 60WG
Cymoxanil 40%w/w + Pyraclostrobin 20%w/w
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Authentique Việt Nam |
| 758 |
AU-Perzoxin 48SC
Azoxystrobin 30% w/w + Difenoconazole 18% w/w
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Authentique Việt Nam |
| 759 |
AU-Takamid F 35WG
Acetamiprid 15%w/w + Flonicamid 20%w/w
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Authentique Việt Nam |
| 760 |
Audione 210WP
Azoxystrobin 10g/kg + Difenoconazole 200g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 761 |
Audione 250WG
Azoxystrobin 50 g/kg + Difenoconazole 200 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 762 |
Audione 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 763 |
Auditor 16SC
Emamectin benzoate 4% + Indoxacarb 12%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ Nông nghiệp Chiến Thắng |
| 764 |
August 350WG
Indoxacarb 345 g/kg + Matrine 5g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản Kasuta |
| 765 |
Aurus 30WG
Bifenthrin 10%w/w + Thiamethoxam 20%w/w
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Golden Bells Việt Nam |
| 766 |
Auschet 80WP
Nitenpyram 40% + Pymetrozine 40%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Một thành viên Lucky |
| 767 |
Ausin 1.8EC
Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.6%+ Sodium-P- Nitrop…
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Forward International Ltd |
| 768 |
Automex 100EC
Spinosad
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 769 |
Automex 250SC
Spinosad
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 770 |
Automex 250WP
Spinosad
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 771 |
Autopro 360SC
Azocyclotin min 98% 100g/l + Flonicamid 260g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 772 |
Autopro 700WP
Azocyclotin min 600g/kg + Flonicamid 100g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 773 |
Autozole 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH SX & XK Bàn Tay Việt |
| 774 |
Avako 800WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 775 |
Avalin 5SL
Validamycin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 776 |
Avalon 8WP
Gentamicin sulfate 2% + Oxytetracycline Hydrochloride 6 %
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM ACP |
| 777 |
Avalon 8WP.
Gentamicin Sulfate 20g/kg + Oxytetracycline Hydrochloride 60g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM ACP |
| 778 |
Avansta 150SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Imaspro Resources Sdn Bhd |
| 779 |
Avas New 260SC
Hexaconazole 30 g/l + Flusilazole 10 g/l + Tricyclazole 220 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 780 |
Avas Zin 260SC
Azoxystrobin 10g/l + Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 781 |
Avastar 40EC
Flusilazole (min 92.5 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 782 |
Avatop 60WG
Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 40%
|
Thuốc trừ bệnh | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 783 |
Avazole 800WP
Ningnanmycin 30 g/kg + Tricyclazole 770 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 784 |
Avial 660SC
Azoxystrobin 60 g/l + Chlorothalonil 600 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 785 |
Avial 660SC.
Azoxystrobin 60 g/l + Chlorothalonil 600 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 786 |
Aviando 50SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Kiên Giang |
| 787 |
Aviator combi 800WP
Ametryn 400g/kg + Atrazine 400g/kg
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ Nông nghiệp Chiến Thắng |
| 788 |
Avikhuan 102SP
Oxytetracyline hydrochloride 2g/kg + Streptomycin sulfate 100g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 789 |
Avil-cali 100SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Cali Agritech USA |
| 790 |
Avinduc 400SC
Tricyclazole 300 g/l + Hexaconazole 100 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 791 |
Avio 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 792 |
Aviso 350SC
Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược HAI |
| 793 |
Awar 700WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 794 |
Awesome 10WP
Polyoxin 4% + Pyraclostrobin 6%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ cao Kyoto Japan |
| 795 |
Awin 100SC
Hexaconazole 100 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 796 |
Aza 0.15EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phan Lê |
| 797 |
Azaba 0.8EC
Abamectin 0.5% + Azadirachtin 0.3%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông Sinh |
| 798 |
Azatika 60WG
Buprofezin 20g/kg + Pymetrozine 40g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP XNK Thọ Khang |
| 799 |
Azetin 36EC
Abamectin 10g/l + Azadirachtin 26g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADC |
| 800 |
Azimex 40EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm