Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 701 |
Asmaitop 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 702 |
Asmiltatop Super 400SC
Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Nông Trang |
| 703 |
Aspire 500WG
Cyprodinil
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 704 |
Aspiro 150OD
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 705 |
Assail 12.5GB
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 706 |
Assassain 300EC
Pyriproxyfen 50g/l + Quinalphos 250g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 707 |
Astra Boss 38WG
Boscalid 25.2% + Pyraclostrobin 12.8%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kỹ thuật công nghệ Klever |
| 708 |
Astro 250SC
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh | Hextar Chemicals Sdn, Bhd |
| 709 |
Astro 250SC.
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh | Hextar Chemicals Sdn, Bhd |
| 710 |
Astro-Top 29.6SC
Azoxystrobin 18.2% + Difenoconazole 11.4%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV XNK Global Ecotech |
| 711 |
Asuherb 40SC
Atrazine 30% + Sulcotrione 10%
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Kết Nông |
| 712 |
Asupergras 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH - TM Thái Nông |
| 713 |
Asupergras 200SL.
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH - TM Thái Nông |
| 714 | Asusu 20WP | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 715 |
Asusu 36SC
Kasugamycin 3% + Oxine Copper 33%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 716 |
AT-Army 50SP
Nitenpyram
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Anh Thơ |
| 717 |
AT-cyzine 80WG
Cyromazine
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Anh Thơ |
| 718 |
AT-Sinat 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Anh Thơ |
| 719 |
Atabar 800EC
800EC
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 720 |
Atabron 5EC
Chlorfluazuron (min 94%)
|
Thuốc trừ sâu | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 721 |
Ataflu 240SC
Metaflumizone
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 722 |
Atamex 800WP
Atrazine (min 96 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 723 |
Atamite 73EC
Propargite (min 85 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 724 |
Atamite 73EC.
Propargite
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 725 |
Atannong 50SC
Chlorfluazuron
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 726 |
Atas 500EC
Acetochlor
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 727 |
Atasco 500EC
Acetochlor (min 93.3%)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Ô tô Việt Thắng |
| 728 |
Atdiphen 20SC
Dinotefuran 10% + Spirotetramat 10%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV XNK Quốc tế An Thành |
| 729 |
Aterkil 45SC
Abamectin 20g/l + Spinosad 25 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 730 |
Ateva 460SC
Pyraclostrobin 283g/l + Difenoconazole 177g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông nghiệp New Season |
| 731 |
Athuoctop 480SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 80 g/l + Tricyclazole 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 732 |
Atilora 48EC
Prochloraz (min 97%)
|
Thuốc trừ bệnh | Asiagro Pacific Ltd |
| 733 |
Atimecusa 20WP
Abamectin 2g/kg + Bacillus thuringiensis var. kurstaki 18g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 734 |
Atimecusa 54EC
Abamectin 53g/l + Bacillus thuringiensis var. kurstaki 1g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 735 |
Atintin 400EC
Difenoconazole 200g/l + Propiconazole 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 736 |
Atizol 500WP
Fosetyl aluminium 280g/kg+ Mancozeb 220g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ cao Kyoto Japan |
| 737 |
Atmeca 40SC
Indoxacarb 10%w/w + Methoxyfenozide 30%w/w
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV XNK Quốc tế An Thành |
| 738 |
Atomin 15WP
Paclobutrazol (min 95 %)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 739 |
Atone 14.5SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH SX & TM Hai-Long An |
| 740 |
Atonik 1.8SL
Sodium-5-Nitroguaiacolate 3g/l + Sodium-O- Nitrophenolate 6g/l + Sodium-P- Nitro…
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH ADC |
| 741 |
Atoto 10SC
Abamectin 2% + Etoxazole 8%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Rồng Đại Dương |
| 742 |
Atoxa 250SC
Abamectin 50 g/l + Etoxazole 200 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 743 | Atra 500SC | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 744 |
Atra annong 500FW
Atrazine
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 745 | Atra annong 800WP | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 746 |
Atraco 500SC
Atrazine
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 747 |
Atramet Combi 80WP
Ametryn 40% + Atrazine 40%
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 748 |
Atranex 80WP
Atrazine (min 96 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 749 |
Atraone 25OD
Atrazine 20% + Mesotrione 5%
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 750 |
Atria 20ME
Difenoconazole 5% + Prochloraz 15%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agrofarm |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm