Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,313 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 51 |
Abecyny 75EC
Abamectin 50g/l + Matrine 25g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 52 |
Abekal 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Vật tư NN Phương Đông |
| 53 |
Aben 168EC
Abamectin 18 g/l + Pyridaben 150 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 54 |
Abenix 10SC
Albendazole
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 55 |
Abi copper 230EC
Copper abietate
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 56 |
Abinsec 1.8EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 57 |
Abita gold 400SC
Cyazofamid 100g/l + Fluazinam 300g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 58 |
Ablane 425EC
Alpha-cypermethrin 25 g/l + Dimethoate 400 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 59 |
Abrams 30EC
Esfenvalerate 1.2% + Phoxim 28.8%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV Sao Phương Nam AG |
| 60 |
Absolute 35SC
Hexaconazole 5% + Isoprothiolane 30%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 61 |
ABT 2WP
Abamectin 9g/kg + Bacillus thuringiensis var.kurstaki 11g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông Sinh |
| 62 |
Abuna 15GR
Saponin
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH SX - TM Tô Ba |
| 63 |
Abvertin 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 64 |
Ac Gabacyto 100SP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Một thành viên Lucky |
| 65 |
Ac Gabacyto 200WP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Một thành viên Lucky |
| 66 |
Ac Gabacyto 50TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Một thành viên Lucky |
| 67 |
Ac-Bifen 43SC
Bifenazate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu |
| 68 |
Ac-Bosca 300SC
Boscalid
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 69 | AC-max 100EC | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 70 |
AC-max 300WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 71 |
Ac-snailkill 700WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội |
| 72 |
Ac-Toxazol 200SC
Etoxazole
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 73 |
Acaben Gold 24SC
Azoxystrobin 8% + Hexaconazole 16%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần BVTV ATC |
| 74 |
Acaete 80WP
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 75 |
Acanvinsuper 55SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Lucky |
| 76 |
Acapela System® 280SC
Cyproconazole 80 g/l + Picoxystrobin 200 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 77 |
Acarina 250EC
Pyridaben
|
Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình |
| 78 |
Acatop 320SC
Azoxystrobin 250g/l + Hexaconazole 70g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 79 |
Accord 400EC
Pretilachlor 400g/l + Chất an toàn Fenclorim 120g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 80 |
Accotab 330EC
Pendimethalin (min 90 %)
|
Thuốc trừ cỏ | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 81 |
Accura 34.5 WP.
Quinclorac 32.5 % + Pyrazosulfuron Ethyl 2.0 %
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM ACP |
| 82 |
Accura 34.5WP
Pyrazosulfuron Ethyl 2.0 % + Quinclorac 32.5 %
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM ACP |
| 83 |
Acdino 350SC
Azoxystrobin 200g/l + Hexaconazole 100g/l + Tebuconazole 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 84 |
Acdowbimusa 75WP
Tricyclazole
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV Lucky |
| 85 |
Acdruoivang 900OL
Methyl Eugenol 85% + Imidacloprid 5%.
|
Thuốc dẫn dụ côn trùng | Công ty TNHH MTV Lucky |
| 86 |
Ace 5EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP TST Cần Thơ |
| 87 |
Ace Bacis 111WP
Bacillus subtilis
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP ACE Biochem Việt Nam |
| 88 |
Ace bee 210OD
Beauveria bassiana
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP ACE Biochem Việt Nam |
| 89 |
Ace bifez 43SC
Bifenazate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP ACE Biochem Việt Nam |
| 90 |
Ace celaa 1EW
Celastrus angulatus
|
Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần ACE Biochem Việt Nam |
| 91 |
ACE Cnidn 1EW
Cnidiadin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP ACE Biochem Việt Nam |
| 92 |
Ace focamid 50WG
Flonicamid
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP ACE Biochem Việt Nam |
| 93 |
ACE Gluffit 30SL
Glufosinate-ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP ACE Biochem Việt Nam |
| 94 |
Ace green 8SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP ACE Biochem Việt Nam |
| 95 |
Ace pypro 30SC
Picoxystrobin 10% + Propiconazole 20%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP ACE Biochem Việt Nam |
| 96 |
Ace Smetol 960EC
S-Metolachlor
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần ACE Biochem Việt Nam |
| 97 |
Ace tricov 19WP
Trichoderma viride
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP ACE Biochem Việt Nam |
| 98 |
Acelant 40EC
Acetamiprid 30g/l + Abamectin 10g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 99 |
Acemide 20SC
Cyhalodiamide (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 100 |
Acemide 20SC.
Cyhalodiamide
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,508 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,128 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
992 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
266 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
195 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
66 sản phẩm
Thuốc trừ mối
29 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
8 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
6 sản phẩm