Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026

Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam

6,313 Sản Phẩm 670 Công Ty Đăng Ký 12 Phân Nhóm

Toàn Bộ Sản Phẩm

6,313 sản phẩm
# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
101 Acemo 180SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Trường Thịnh
102 Acenidax 17WP
Acetochlor 14.6 % + Bensulfuron Methyl 2.4%
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nicotex
103 Aceny 3.6EC
Abamectin
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
104 Acepro 50EC
Acetochlor (min 93.3%)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Futai
105 Acerhone 300EC
Acetamiprid
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Rhone Việt Nam
106 Acerhone 300WP
Acetamiprid
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Rhone Việt Nam
107 Acerin 50WG
Acetamiprid 25% + Bifenthrin 25%
Thuốc trừ sâu Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
108 Acetad 900EC
Acetochlor (min 93.3%)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Bình Điền MeKong
109 Acetago 35WG
Acetamiprid 15% + Flonicamid 20%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Agrofarm
110 Acetapro 500WP
Acetamiprid 250 g/kg + Buprofezin 250g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Kital
111 Acetat 250EC
Acetamiprid 200 g/l + Lambda- cyhalothrin 50 g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH A2T Việt Nam
112 Acfubim 800WP
Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
113 Achacha 250SC
Paclobutrazol
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản
114 Achetray 500WP
Flonicamid 100g/kg + Nitenpyram 400g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
115 Aciben 440SL
Acifluorfen 80g/l + Bentazone 360g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
116 Acimetin 100WG
Abamectin
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
117 Acimetin 5EC
Abamectin
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
118 Acjapanic 1.6WP
Cytokinin (Zeatin 1.6% w/w)
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
119 Acmayharay 100WP Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
120 Acme 300WP
Buprofezin 250 g/kg + Thiamethoxam 50 g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
121 Acnal 400WP
Acetamiprid 150g/kg + Dinotefuran 250g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Thái Nông
122 Acnipyram 50WP
Nitenpyram (min 95%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
123 Aco one 400EC
Isoprothiolane (min 96 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Thái Nông
124 Acocet 53WP Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM Thái Nông
125 Acodyl 25EC
Metalaxyl
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Thái Nông
126 Acodyl 35WP
Metalaxyl (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Thái Nông
127 Acofit 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
128 Aconeb 70WP
Propineb (min 80%)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Đồng Xanh
129 Acotrin 440EC
Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Thái Nông
130 Acoustic 5SL
Oligosaccharins
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Deutschland Việt Nam
131 Acplant 1.9EC
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
132 Acplant 20WG
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
133 Acplant 4TB
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
134 Acpratin 250EC
Abamectin 12 g/l + Quinalphos 238 g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
135 Acprodi 11.2WP
Abamectin 7.2% + Emamectin benzoate 4.0%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
136 Acprodi 65EC
Abamectin 64g/l + Emamectin benzoate 1g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
137 Acprodi 75WG
Abamectin 25g/kg + Emamectin benzoate 50g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
138 Acpymezin 10WG
Flonicamid min 95%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
139 Acrobat MZ 90/600WP
Dimethomorph (min 99.1%) 90g/kg + Mancozeb 600 g/kg
Thuốc trừ bệnh BASF Vietnam Co., Ltd.
140 Acroots 10SL
Alpha - Naphthyl acetic acid
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
141 Acstreptocinsuper 40TB
Streptomycin sulfate 40% w/w
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
142 Acsupertil 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH MTV Lucky
143 Actadan 350WP
Imidaclorpid 10g/kg + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 340g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
144 Actador 100WP
Imidacloprid (min 96 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
145 Actagold 120WP
Imidacloprid 100g/kg + Pirimicarb 20g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
146 Actagold 200EC
Imidacloprid 50g/l + Pirimicarb 150g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
147 Actamec 75EC
Abamectin 36g/l + Lambda-cyhalothrin 39g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
148 Actaone 246WP
Buprofezin 190g/kg + Imidacloprid 18g/kg + Thiosultap-sodium 38g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
149 Actaone 350WG
Buprofezin 150g/kg + Imidacloprid 150g/kg + Thiosultap-sodium 50g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
150 Actaprid 20SL
Imidacloprid
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM ACT Việt Nam

Tra Cứu Theo Phân Nhóm

Quy Trình Canh Tác

6 nhóm cây trồng ›