Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026

Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam

6,919 Sản Phẩm 670 Công Ty Đăng Ký 12 Phân Nhóm

Toàn Bộ Sản Phẩm

6,919 sản phẩm
# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
101 Ace green 8SL
Ningnanmycin
Thuốc trừ bệnh Công ty CP ACE Biochem Việt Nam
102 Ace pypro 30SC
Picoxystrobin 10% + Propiconazole 20%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP ACE Biochem Việt Nam
103 Ace Smetol 960EC
S-Metolachlor
Thuốc trừ cỏ Công ty Cổ phần ACE Biochem Việt Nam
104 Ace sniper 30SC
Methoxyfenozide 12%w/w + Metaflumizone 18%w/w
Thuốc trừ sâu Công ty CP ACE Biochem Việt Nam
105 Ace tricov 19WP
Trichoderma viride
Thuốc trừ bệnh Công ty CP ACE Biochem Việt Nam
106 ACE Vacxin 12SC
Cyazofamid 10%w/w + Oligosaccharins 2%w/w
Thuốc trừ bệnh Công ty CP ACE Biochem Việt Nam
107 Acelant 40EC
Acetamiprid 30g/l + Abamectin 10g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP BVTV An Hưng Phát
108 Acelepryn® 200SC
Chlorantraniliprole
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
109 Acemide 20SC
Cyhalodiamide (min 95%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
110 Acemide 20SC.
Cyhalodiamide
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
111 Acemo 180SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Trường Thịnh
112 Acenidax 17WP
Acetochlor 14.6 % + Bensulfuron Methyl 2.4%
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nicotex
113 Aceny 3.6EC
Abamectin
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
114 Acepro 50EC
Acetochlor (min 93.3%)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Futai
115 Acerhone 300EC
Acetamiprid
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Rhone Việt Nam
116 Acerhone 300WP
Acetamiprid
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Rhone Việt Nam
117 Acerin 50WG
Acetamiprid 25% + Bifenthrin 25%
Thuốc trừ sâu Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
118 Acetad 900EC
Acetochlor (min 93.3%)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Bình Điền MeKong
119 Acetago 35WG
Acetamiprid 15% + Flonicamid 20%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Agrofarm
120 Acetapro 500WP
Acetamiprid 250 g/kg + Buprofezin 250g/kg
Thuốc trừ sâu Kital Ltd.
121 Acetat 250EC
Acetamiprid 200 g/l + Lambda- cyhalothrin 50 g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH A2T Việt Nam
122 Acfubim 800WP
Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
123 Achacha 250SC
Paclobutrazol
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản
124 Achetray 500WP
Flonicamid 100g/kg + Nitenpyram 400g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
125 Aciben 440SL
Acifluorfen 80g/l + Bentazone 360g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
126 Acimetin 100WG
Abamectin
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
127 Acimetin 5EC
Abamectin
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
128 Acjapanic 1.6WP
Cytokinin (Zeatin 1.6% w/w)
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu
129 Acmayharay 100WP Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
130 Acme 300WP
Buprofezin 250 g/kg + Thiamethoxam 50 g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
131 Acnal 400WP
Acetamiprid 150g/kg + Dinotefuran 250g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Thái Nông
132 Acnipyram 50WP
Nitenpyram (min 95%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
133 Aco one 400EC
Isoprothiolane (min 96 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Thái Nông
134 Acocet 53WP Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM Thái Nông
135 Acodyl 25EC
Metalaxyl
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Thái Nông
136 Acodyl 35WP
Metalaxyl (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Thái Nông
137 Acofit 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
138 Aconeb 70WP
Propineb (min 80%)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Đồng Xanh
139 Acotrin 440EC
Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Thái Nông
140 Acoustic 5SL
Oligosaccharins
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Deutschland Việt Nam
141 Acplant 1.9EC
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
142 Acplant 20WG
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
143 Acplant 4TB
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
144 Acpratin 250EC
Abamectin 12 g/l + Quinalphos 238 g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
145 Acprodi 11.2WP
Abamectin 7.2% + Emamectin benzoate 4.0%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
146 Acprodi 65EC
Abamectin 64g/l + Emamectin benzoate 1g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
147 Acprodi 75WG
Abamectin 25g/kg + Emamectin benzoate 50g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
148 Acpymezin 10WG
Flonicamid min 95%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
149 Acrobat MZ 90/600WP
Dimethomorph (min 99.1%) 90g/kg + Mancozeb 600 g/kg
Thuốc trừ bệnh BASF Vietnam Co., Ltd.
150 Acroots 10SL
Alpha - Naphthyl acetic acid
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu

Tra Cứu Theo Phân Nhóm

Quy Trình Canh Tác

6 nhóm cây trồng ›