| 601 |
Aoba 15EC
Tolfenpyrad
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nichino Việt Nam
|
| 602 |
Aoba 15EC.
Tolfenpyrad
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nichino Việt Nam
|
| 603 |
Aoba 15EC..
Tolfenpyrad
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nichino Việt Nam
|
| 604 |
Apache 10WG
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 605 |
Apache 4EC
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 606 |
Apalo 150WP
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
|
| 607 |
Apashuang 10GR
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Thái Nông
|
| 608 |
Apashuang 18SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxihttps://113.190.254.147/EcoFarm/Images/Community/So ...
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Thái Nông
|
| 609 |
Apashuang 95WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Thái Nông
|
| 610 |
Apatit Super 150SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM SX GNC
|
| 611 |
Apazin-HB 450WP
Acetamiprid 150g/kg + Pymetrozine 300g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 612 |
Apensus 500SC
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 613 |
Aperlaur 250WP
Buprofezin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 614 |
Aperlaur 500EC
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 615 |
Aperlaur 700WG
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 616 |
Apfara 25WG
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Anh Thơ
|
| 617 |
Aphophis 5EC
Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 618 |
Apica Pro 25SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất Mạnh Hùng
|
| 619 |
Apigun 150SC
Chlorfluazuron 100 g/l + Lambda-cyhalothrin 50 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Vipes Việt Nam
|
| 620 |
Aplougent 450SC
Buprofezin 499g/l + Thiosultap-sodium Nereistoxin 1g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 621 |
Aplougent 500WP
Buprofezin 50g/kg + Thiosultap-sodium Nereistoxin 450g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 622 |
Apoger 3.2GR
Bensulfuron-methyl 0.16g/kg + Butachlor 3.04g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Chuyển giao tiến bộ KTNN Nicotex
|
| 623 |
Apogy 3.2GR
Butachlor 3.04g/kg + Bensulfuron methyl 0.16g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nicotex
|
| 624 |
Apolits 30WP
Erythromycin (min 98%) 10g/kg + Streptomycin sulfate 20g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Trường Sơn
|
| 625 |
Apolo 25SC
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Thái Nông
|
| 626 |
Apolo 25WP
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Thái Nông
|
| 627 |
Appencyper 35EC
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Kiên Nam
|
| 628 |
Appendelta 2.8EC
Deltamethrin (min 98 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Kiên Nam
|
| 629 |
Applaud 25SC
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nichino Việt Nam
|
| 630 |
Applaud 25WP
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nichino Việt Nam
|
| 631 |
Applaud-Bas 27WP
Buprofezin 7% + Fenobucarb 20 %
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 632 |
Applaud-Mipc 25SP
Buprofezin 5.0 % + Isoprocarb 20.0 %
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 633 |
Apple 700WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Real Chemical
|
| 634 |
Apricot 80WP
Triadimefon
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
|
| 635 |
Apro 200SC
Chlofenapyr 100g/l + Flufiprole 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
|
| 636 |
Aproach® 250SC
Picoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 637 |
Apromip 250WP
Buprofezin 50g/kg + Isoprocarb 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 638 |
Apron® XL 350ES
Metalaxyl M
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 639 |
Apropo 200SE
Azoxystrobin 75g/l + Propiconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 640 |
Apta 300WP
Buprofezin 25% + Dinotefuran 5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH ADC
|
| 641 |
Aptramax 800WP
Ametryn
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 642 |
Aptramax 800WP.
Ametryn
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 643 |
Aqual 960EC
Metolachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 644 |
Aquat235 20SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Kỹ nghệ HGA
|
| 645 |
Aquinphos 40EC
Quinalphos (min 70%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Nông nghiệp Việt Nam
|
| 646 |
Ara-super 350SC
Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 647 |
Arafat 120WP
Lambda-cyhalothrin 10g/kg + Thiacloprid 100g/kg + Thiamethoxam 10g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 648 |
Arafat 270SC
Lambda-cyhalothrin 110g/l + Thiacloprid 10g/l + Thiamethoxam 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 649 |
Arafat 66.66EW
Lambda-cyhalothrin 20g/l + Thiacloprid 36.66g/l + Thiamethoxam 10g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 650 |
Aragon 40WG
Chlorantraniliprole 20% + Thiamethoxam 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Á Châu Hóa Sinh
|