| 201 |
Alphacide 100EC
Alpha-cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Đức Nông
|
| 202 |
Alphaderin 25EC
Deltamethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa sinh Alpha
|
| 203 |
Alphador 50EC
Alpha-cypermethrin 30g/l + Imidacloprid 20g/l50 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 204 |
Altach 5EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 205 |
Altis 50WP
Pirimicarb (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 206 |
Altivi 0.3EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 207 |
Alulinette 50EC
Chlorfluazuron (min 94%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 208 |
Alupyr 250SC
Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
|
| 209 |
Amagard 30WP
Cyromazine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Thiên Bình
|
| 210 |
Amagong 55WP
Emamectin benzoate 30g/kg + Spinosad 25g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Agricare Việt Nam
|
| 211 |
Amara 55EC
Abamectin 50 g/l + Matrine 5 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 212 |
Amater 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 213 |
Amateusamy 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 214 |
Amatic (1010 bào tử/ml) SC
Bacillus thuringiensis. var. 7216
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 215 |
Amatozole 40SC
Bifenazate 25% + Etoxazole 15%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Agrofarm
|
| 216 |
Amazin’s 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 217 |
Amazon 250SC
Chlorfluazuron 100g/l + Indoxacarb 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Vipes Việt Nam
|
| 218 |
Amectinaic 36EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
|
| 219 |
Amender 200SP
Acetamiprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 220 |
Amethoggo 10SC
Abamectin 2% + Methoxyfenozide 8%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nam Hải Group
|
| 221 |
AMETINannong 10WP
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 222 |
AMETINannong 5.55EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 223 |
Ametrintox 6EC
Abamectin 1g/l + Matrine 5g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 224 |
Amico 10EC
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 225 |
Amico 200WP
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 226 |
Amida 100WP
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Grevo
|
| 227 |
Amida 700WG
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Grevo
|
| 228 |
Amino 15SL
Amino acid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đông Nam Đức Thành
|
| 229 |
Amira 25WG
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 230 |
Amitage 200EC
Carbosulfan (min 93%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Hoá Nông
|
| 231 |
Ammate® 150EC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH FMC Việt Nam
|
| 232 |
Ammate® 30WG
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH FMC Việt Nam
|
| 233 |
Ammeri 150EC
Chlorfluazuron 100g/l + Emamectin benzoate 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh
|
| 234 |
Amphoxim 25EC
Fenvalerate 6.25%w/w + Phoxim 18.75%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa nông AMC
|
| 235 |
Amsipilan 20SP
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Hoá Nông
|
| 236 |
An huy (8000 IU/mg) WP
Bacillus thuringiensis var.kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 237 |
Anb40 Super 1.8EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV Gold Ocean
|
| 238 |
Anb40 Super 22.2WP
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV Gold Ocean
|
| 239 |
ANB52 Super 100EC
Liuyangmycin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 240 |
Anba 50EC
Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 241 |
Anbas 200WP
Fenobucarb 5g/kg + Isoprocarb 195g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 242 |
Anbas 300EC
Fenobucarb 150g/l + Isoprocarb 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 243 |
Ances-B 108 CFU/g WP
Beauveria bassiana
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 244 |
Ances-B 108 CFU/g WP.
Beauveria bassiana
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 245 |
Anchies 250WP
Buprofezin 200g/kg + Imidacloprid 50g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 246 |
Andoches-super 500WG
Buprofezin 100g/kg + Pymetrozine 400g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 247 |
Andomec 5EC
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 248 |
Andomec 5WP
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 249 |
Andoril 250EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH SX TM DV Thu Loan
|
| 250 |
Anfaza 250WG
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|