Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 4101 |
Nemathorin 10GR
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 4102 |
Nematix 6EW
Oligosaccharins 1%w/w + Fosthiazate 5%w/w
|
Thuốc trừ sâu | Brightmart CropScinence Co., Ltd |
| 4103 |
Nematodie GR
Verticillium chlamydosporium ZK7
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP ACE Biochem Việt Nam |
| 4104 |
Nemazate 15GR
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 4105 |
Nemesis 0.75TP
Coumatetralyl
|
Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Hóa sinh Vinchem |
| 4106 |
Nemo 250EC
Difenoconazole
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 4107 |
Neoamistagold 450SC
Azoxystrobin 325g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 4108 |
Neretox 18SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 4109 |
Neretox 95WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 4110 |
Nero 400SC
Fenoxanil
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 4111 |
Netoxin 90WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 4112 |
Neutral 317FS
Metalaxyl
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 4113 |
Neutrino 330EC
Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lion Agrevo |
| 4114 |
Nevi-Beta 2GR
Beta-cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Newfarm Việt Nam |
| 4115 |
Nevi-Kepler 200CS
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Newfarm Việt Nam |
| 4116 |
Nevi-Mongol 23 OD
Cyhalofop-butyl 20%w/w + Penoxsulam 3%w/w
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Newfarm Việt Nam |
| 4117 |
Nevi-Roten 6ME
Rotenone
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Newfarm Việt Nam |
| 4118 |
Nevicopper 20WP
Copper acetate 10% + Moroxydine hydrochloride 10%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Newfarm Việt Nam |
| 4119 |
NEVIS 65SC
Hexaconazole 55 g/l + Prochloraz 10 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 4120 |
Nevo® 330EC
Cyproconazole 80 g/l + Propiconazole 250 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 4121 |
New Boss 380SC
Boscalid 252 g/l + Pyraclostrobin 128 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP S New Rice |
| 4122 |
New Farin 20DP
Wafarin
|
Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 4123 |
New Fome 250SL
Fomesafen
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP S New Rice |
| 4124 |
New Fuze 200SC
Indoxacarb 100g/l + Chlorfenapyr 100g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 4125 |
New Kasuran 16.6WP
Copper Oxychloride 16% + Kasugamycin 0.6%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 4126 |
New Nova 180EC
Acetamiprid 80g/l + Novaluron 100g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP S New Rice |
| 4127 |
New Oatox 500EC
Phenthoate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP S New Rice |
| 4128 |
New Tapky 10EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX TM DV Tam Lập Thành |
| 4129 |
New Tom 20DP
Wafarin
|
Thuốc trừ chuột | Công ty CP S New Rice |
| 4130 |
New vario 250SC
Lufenuron 50g/l + Spirotetramat 200g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 4131 |
New vario 250SC.
Lufenuron 50g/l + Spirotetramat 200g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 4132 |
New Warmrin 500WP
Atrazine 40% + Mesotrione 10%
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng Hà Nội |
| 4133 |
New Zia 800WP
Fosetyl-aluminium
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP S New Rice |
| 4134 |
Newalpha 10EC 10EC
Alpha-cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH A2T Việt Nam |
| 4135 |
Newamate 200SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng |
| 4136 |
Newbem 750WP
Tricyclazole
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH SX TM & DV Nông Tiến |
| 4137 |
Newbosa 150WP
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH An Nông |
| 4138 |
Newbosa 250SC
Paclobutrazol (min 95 %)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH An Nông |
| 4139 |
Newbra 0.01SL
24-Epi Brassinolide
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty Cổ phần S New Rice |
| 4140 |
Newcado 300SC
Carpropamid (min 95%)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 4141 |
Newcate 2.5WP
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam |
| 4142 |
Newchestusa 500WG
Pymetrozine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 4143 |
Newco 500SL
MCPA
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Us Agro |
| 4144 |
Newco 500SL.
MCPA amine
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Us Agro |
| 4145 |
Newco 500SL..
MCPA amine
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Us Agro |
| 4146 |
Newday 270SC
Bispyribac-sodium 20g/l + Quinclorac 250g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản Kasuta |
| 4147 |
Newdelpel (16000 IU/mg) WP
Bacillus thuringiensis var.kurstaki
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 4148 |
Newdelpel (64000 IU/mg) WG
Bacillus thuringiensis var.kurstaki
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 4149 |
Newdive 350EC
Profenofos 50g/l + Propargite 150g/l + Pyridaben 150g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 4150 |
Newfago 5DP
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột | Công ty CP S New Rice |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm