Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 2801 |
Hagumex 800WP
Atrazine
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH CEC Việt Nam |
| 2802 |
Hải cẩu 3.0EC
Abamectin 2% + Emamectin benzoate 1%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh |
| 2803 |
Haifangmeisu 10SL
Validamycin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH SX TM DV Thu Loan |
| 2804 |
Haifangmeisu 10WG
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH SX TM DV Thu Loan |
| 2805 |
Haifangmeisu 5WP
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH SX TM DV Thu Loan |
| 2806 |
Haihamec 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH SX TM Hải Hằng |
| 2807 |
Hakigold 50SC
Chromafenozide
|
Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 2808 |
Hakiray 20WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh |
| 2809 |
Hakivil 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đầu tư VTNN Sài Gòn |
| 2810 |
Halanglufo 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóa chất Nông nghiệp Hà Lan |
| 2811 |
Halanmizin 55SC
Atrazine 50% + Mesotrione 5%
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóa chất NN Hà Lan |
| 2812 |
Halaquat 20SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóa chất Nông nghiệp Hà Lan |
| 2813 |
Hallmark 150SL
Glufosinate ammonium 13.5% w/w
|
Thuốc trừ cỏ | Hextar Chemicals Sdn, Bhd |
| 2814 |
Halo Farm 40SC
Pyrimethanil
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp Hà Long |
| 2815 |
Halo-lion 440EC
Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa Chất NN Hà Long |
| 2816 |
Halosun 450CS
Pendimethalin
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 2817 |
Halosuper 250WP
Halosulfuron methyl (min 95%)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 2818 |
Halphos 56% Tablet
Aluminium Phosphide
|
Thuốc khử trùng kho | Công ty CP Trừ mối khử trùng Hà Nội |
| 2819 |
Halt 5%WP (32000 IU/mg)
Bacillus thuringiensis var. Kurstaki
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ tiêu chuẩn sinh học Vĩnh Thịnh |
| 2820 |
Haly super 450WP
Bensulfuron methyl 100g/kg + Cyhalofop butyl 50g/kg + Quinclorac 300g/kg
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 2821 |
Halyfoxim 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 2822 |
Hama 250SC
Chlorfluazuron
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV ATC |
| 2823 |
Hamaize 50WP
Atrazine 40% + Mesotrione 10%
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Hóa chất Công nghệ cao Việt Nam |
| 2824 |
Hamatin 5SG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 2825 |
Hametar 250SC
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 2826 |
Hametar gold 325SC
Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 2827 |
Hamida 10WP
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 2828 |
Hamoxone 200SL
200SL
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 2829 |
Hana 250SC
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH SYC |
| 2830 |
Hanapy 28SC
Chlorfenapyr 8%w/w + Clothianidin 20%w/w
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 2831 |
Hanovil 10SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 2832 |
Hansam Pyraclostrobin
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX TM DV Ngọc Tùng |
| 2833 |
Hao Bach Nien 25SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 2834 |
Haohao 600WG
Pyraclostrobin 50g/kg + Metiram complex 550g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 2835 |
Hapmisu 20EC
Imidacloprid 2% + Pyridaben 18%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 2836 |
Happyend 30EC
Difenoconazole 15% + Propiconazole 15%
|
Thuốc trừ bệnh | FarmHannong Co., Ltd. |
| 2837 |
Happymy 240EC
Emamectin benzoate 20g/l + Permethrin 220g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega |
| 2838 |
Hapyro 50WP
Isoprocarb 40% + Pymetrozine 10%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 2839 |
Haquifos 23EC
Cypermethrin 3% + Quinalphos 20%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 2840 |
Haragold 75WP
Kasugamycin 0.5% + Tricyclazole 74.5%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh |
| 2841 |
Haras 200SC
Fenoxanil
|
Thuốc trừ bệnh | Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd |
| 2842 |
Hariwon 30SL
Hymexazol
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 2843 |
Haru 750WG
Sulfur 650 g/kg + Tebuconazole 100 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam |
| 2844 |
Haruko 5SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 2845 |
Haruko 5SC.
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 2846 |
Hasaron 720EC
Metolachlor (min 87%)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 2847 |
Hasoron 25OD
Mesotrione 20% + Nicosulfuron 5% w/w
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 2848 |
Hastenâ 70.4SL
Esterified Vegetable oil
|
Chất hỗ trợ (chất trải) | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 2849 |
Hasuper 300WP
Buprofezin 200g/kg + Imidacloprid 100g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 2850 |
Hạt chắc 50WP
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm