Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026

Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam

6,919 Sản Phẩm 670 Công Ty Đăng Ký 12 Phân Nhóm

Toàn Bộ Sản Phẩm

6,919 sản phẩm
# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
2801 Hagumex 800WP
Atrazine
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH CEC Việt Nam
2802 Hải cẩu 3.0EC
Abamectin 2% + Emamectin benzoate 1%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh
2803 Haifangmeisu 10SL
Validamycin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH SX TM DV Thu Loan
2804 Haifangmeisu 10WG
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH SX TM DV Thu Loan
2805 Haifangmeisu 5WP
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH SX TM DV Thu Loan
2806 Haihamec 3.6EC
Abamectin
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH SX TM Hải Hằng
2807 Hakigold 50SC
Chromafenozide
Thuốc trừ sâu Công ty Cổ phần Hóc Môn
2808 Hakiray 20WP
Dinotefuran (min 89%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
2809 Hakivil 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Đầu tư VTNN Sài Gòn
2810 Halanglufo 200SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Hóa chất Nông nghiệp Hà Lan
2811 Halanmizin 55SC
Atrazine 50% + Mesotrione 5%
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Hóa chất NN Hà Lan
2812 Halaquat 20SL
Diquat dibromide
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Hóa chất Nông nghiệp Hà Lan
2813 Hallmark 150SL
Glufosinate ammonium 13.5% w/w
Thuốc trừ cỏ Hextar Chemicals Sdn, Bhd
2814 Halo Farm 40SC
Pyrimethanil
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp Hà Long
2815 Halo-lion 440EC
Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP Hóa Chất NN Hà Long
2816 Halosun 450CS
Pendimethalin
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
2817 Halosuper 250WP
Halosulfuron methyl (min 95%)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH An Nông
2818 Halphos 56% Tablet
Aluminium Phosphide
Thuốc khử trùng kho Công ty CP Trừ mối khử trùng Hà Nội
2819 Halt 5%WP (32000 IU/mg)
Bacillus thuringiensis var. Kurstaki
Thuốc trừ sâu Công ty CP Công nghệ tiêu chuẩn sinh học Vĩnh Thịnh
2820 Haly super 450WP
Bensulfuron methyl 100g/kg + Cyhalofop butyl 50g/kg + Quinclorac 300g/kg
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản
2821 Halyfoxim 200SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty CP TM Hải Ánh
2822 Hama 250SC
Chlorfluazuron
Thuốc trừ sâu Công ty CP BVTV ATC
2823 Hamaize 50WP
Atrazine 40% + Mesotrione 10%
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH XNK Hóa chất Công nghệ cao Việt Nam
2824 Hamatin 5SG
Emamectin benzoate
Thuốc trừ sâu Công ty CP TM Hải Ánh
2825 Hametar 250SC
Azoxystrobin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
2826 Hametar gold 325SC
Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
2827 Hamida 10WP
Imidacloprid
Thuốc trừ sâu Công ty CP TM Hải Ánh
2828 Hamoxone 200SL
200SL
Thuốc trừ cỏ Công ty CP TM Hải Ánh
2829 Hana 250SC
Paclobutrazol
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH SYC
2830 Hanapy 28SC
Chlorfenapyr 8%w/w + Clothianidin 20%w/w
Thuốc trừ sâu Công ty CP TM Hải Ánh
2831 Hanovil 10SC
Hexaconazole
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông Nghiệp HP
2832 Hansam Pyraclostrobin
Pyraclostrobin
Thuốc trừ bệnh Công ty CP SX TM DV Ngọc Tùng
2833 Hao Bach Nien 25SC
Pyraclostrobin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH World Vision (VN)
2834 Haohao 600WG
Pyraclostrobin 50g/kg + Metiram complex 550g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
2835 Hapmisu 20EC
Imidacloprid 2% + Pyridaben 18%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
2836 Happyend 30EC
Difenoconazole 15% + Propiconazole 15%
Thuốc trừ bệnh FarmHannong Co., Ltd.
2837 Happymy 240EC
Emamectin benzoate 20g/l + Permethrin 220g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega
2838 Hapyro 50WP
Isoprocarb 40% + Pymetrozine 10%
Thuốc trừ sâu Công ty CP TM Hải Ánh
2839 Haquifos 23EC
Cypermethrin 3% + Quinalphos 20%
Thuốc trừ sâu Công ty CP TM Hải Ánh
2840 Haragold 75WP
Kasugamycin 0.5% + Tricyclazole 74.5%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
2841 Haras 200SC
Fenoxanil
Thuốc trừ bệnh Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd
2842 Hariwon 30SL
Hymexazol
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
2843 Haru 750WG
Sulfur 650 g/kg + Tebuconazole 100 g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
2844 Haruko 5SC
Hexaconazole
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
2845 Haruko 5SC.
Hexaconazole
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
2846 Hasaron 720EC
Metolachlor (min 87%)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức
2847 Hasoron 25OD
Mesotrione 20% + Nicosulfuron 5% w/w
Thuốc trừ cỏ Công ty CP TM Hải Ánh
2848 Hastenâ 70.4SL
Esterified Vegetable oil
Chất hỗ trợ (chất trải) Sumitomo Corporation Vietnam LLC
2849 Hasuper 300WP
Buprofezin 200g/kg + Imidacloprid 100g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
2850 Hạt chắc 50WP
Iprodione (min 96 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến

Tra Cứu Theo Phân Nhóm

Quy Trình Canh Tác

6 nhóm cây trồng ›