Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 2701 |
Gold-cow 675EC
Buprofezin 250g/l + Fenobucarb 425g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 2702 |
Gold-dog 525SC
Tebuconazole 250g/l + Tricyclazole 275g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 2703 |
Gold-duck 500SC
Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 450g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 2704 |
Goldan 750WP
Acetamiprid 50 g/kg + Thiosultap-sodium (Nereistoxin)700g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 2705 |
Goldbem 777WP
Ningnanmycin 27g/kg + Tricyclazole 700g/kg + Validamycin 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 2706 |
Goldcao 100SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược Nhật Thành |
| 2707 |
Goldcheck 750WP
Buprofezin 200g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 500g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 2708 |
Goldcup 575WP
Metaldehyde 400g/kg + Niclosamide-olamine 175g/kg
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH ADC |
| 2709 |
Goldemec 5.55WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV Gold Ocean |
| 2710 |
Goldemec 5.7EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV Gold Ocean |
| 2711 |
Goldenfields 35EC
Cyhalofop-butyl
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV Dubai |
| 2712 |
Goldfull 500WP
Oxytetracycline 300g/kg + Tetramycin 200g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 2713 |
Goldgun 0.6EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV Gold Ocean |
| 2714 |
Goldkamin 20SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Gold Ocean |
| 2715 |
Goldkte 200SC
Indoxacarb 160g/l + Profenofos 40g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 2716 |
Goldkte 55.5WG
Indoxacarb 55g/kg + Profenofos 0.5g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 2717 |
Goldkte 85EW
Indoxacarb 0.2g/l + Profenofos 84.8g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 2718 |
Goldmectin 36EC
Abamectin 35.8g/l + Azadirachtin 0.2g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 2719 |
Goldmectin 60SC
Abamectin 59.9g/l + Azadirachtin 0.1g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 2720 |
Goldmectin 70SG
Abamectin 69g/kg + Azadirachtin 1g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 2721 |
Goldmite 240SC
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 2722 |
Goldnil 250EC
Difenoconazole (min 96%)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 2723 |
Goldnova 200WP
Streptomycin sulfate
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 2724 |
Goldone 420SC
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 2725 |
Goldone 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 2726 |
Goldone 760WG
Tricyclazole
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 2727 |
Goldra 250WG
Acetamiprid 10 g/kg + Thiamethoxam 240g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 2728 |
Goldstar 450SC
Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2729 |
Goldvil 50SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 2730 |
Golfatoc 150GR
Saponin
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 2731 |
Goliath 10SP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn |
| 2732 |
Goliath 1SL
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn |
| 2733 |
Goliath 20TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn |
| 2734 |
Goliath 20WP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn |
| 2735 |
Golmec 9EC
Azadirachtin 5g/l + Matrine 4g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 2736 |
Golnitor 20EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 2737 |
Golnitor 50WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 2738 |
Goltil super 300EC
Difenoconazole 100g/l +Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 2739 |
Golvips 7.5EW
Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 2740 |
Gone super 350EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 50g/l + Tebuconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 2741 |
Gongfu 20SC
Pyraclostrobin 10%w/w + Thifluzamide 10% w/w
|
Thuốc trừ bệnh | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 2742 |
Gonik 1.8SL
Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.6%+ Sodium-P- Nitrop…
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM-SX GNC |
| 2743 |
Good 150SC
Flufiprole 50g/l + Indoxacarb 100g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 2744 |
Goodcheck 780WP
Diflubenzuron 430 g/kg + Nitenpyram 350g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 2745 |
Goodsin 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Một thành viên Gold Ocean. |
| 2746 |
Google 30WP
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX GNC |
| 2747 |
Gorich 250SL
Fomesafen (min 95%)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược HAI |
| 2748 |
Gorop 500EC
Acetochlor 500 g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược HAI |
| 2749 |
Goruden 350SC
Pyraclostrobin 7% + Tebuconazole 28%
|
Thuốc trừ bệnh | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 2750 |
Gracia 100EC
Fluxametamide
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm