Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026

Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam

6,919 Sản Phẩm 670 Công Ty Đăng Ký 12 Phân Nhóm

Toàn Bộ Sản Phẩm

6,919 sản phẩm
# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
2751 Gracia 100EC.
Fluxametamide
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam
2752 Gracie 300EC
Cyhalofop-butyl
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM và PT Phú Thịnh
2753 Gradf 200WP
Bensulfuron Methyl 40g/kg + Propisochlor 160g/kg
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nông dược Nhật Việt
2754 Grahitech 2SL
Kasugamycin (min 70 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
2755 Grahitech 4WP
Kasugamycin (min 70 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
2756 Grandevo WG
Chromobacterium subtsugae strain PRAA4-1T
Thuốc trừ sâu Công ty CP Đầu tư Hợp Trí
2757 Grandgold 510WP
Hexaconazole 10g/kg + Sulfur 450g/kg + Tricyclazole 50g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
2758 Grandgold 80SC
Hexaconazole 50g/l + Sulfur 20g/l + Tricyclazole 10g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
2759 Grasidim 240EC
Clethodim
Thuốc trừ cỏ Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
2760 Grasmeso 200 OD
Mesotrione
Thuốc trừ cỏ Công ty Cổ phần Genta Thụy Sĩ
2761 Grass fine 18SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TAT Hà Nội
2762 Grass super 10OD
Cyhalofop-butyl 8% + Penoxsulam 2%
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TAT Hà Nội
2763 Grass-king 20SL
Diquat dibromide
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Quốc tế Việt Đức
2764 Grassdie 500WP
Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH CEC Việt Nam
2765 Grasskill 15EC
Fomesafen 12% + Quizalofop-p-ethyl 3%
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
2766 Great 200SC
Imidacloprid
Thuốc trừ mối Công ty TNHH TM và PT Phú Thịnh
2767 Green Keep 400EC
Difenoconazole 250g/l + Pyraclostrobin 150g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa chất Mạnh Hùng
2768 Greenstar 20EC
Gibberellic acid (min 90%)
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
2769 Greenstar 20TB
Gibberellic acid (min 90%)
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
2770 Greensun 50EC
Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Nam Nông Phát
2771 Gremusamy 80WG
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
2772 Gremusamy 80WP
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
2773 Grinusa 860WP
Tricyclazole 720 g/kg + Sulfur 140g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
2774 Ground up 200SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Master AG
2775 Groupusa 500SC
Diafenthiuron
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
2776 Grow Gold 18SL
Sodium-5-Nitroguaiacolate 3g/l + Sodium-O-Nitrophenolate 6g/l + Sodium-P-Nitroph…
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
2777 Grude 50WG
Boscalid
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông dược HAI
2778 Gtop 400EC
Propiconazole 200g/l + Tebuconazole 200g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang
2779 Guang Diu 600WG
Diuron 468g/kg + Hexazinone 132g/kg
Thuốc trừ cỏ Anhui Guangxin Agrochemical Co. Ltd.
2780 Guci Extra 30SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH One Bee Việt Nam
2781 Guinness 72WP
Zineb
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
2782 Gussi Bastar 200SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty CP BMC Việt Nam
2783 HA.Cropando 14.5SC
Indoxacarb
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
2784 Habirin 25EC
Bifenthrin
Thuốc trừ sâu Công ty CP TM Hải Ánh
2785 Hacomai 57EC
Propargite
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
2786 Hacoxyl 72WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP TM Hải Ánh
2787 Hacyco 72WP
Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP TM Hải Ánh
2788 Hacydo 20SC
Cypermethrin 10% + Indoxacarb 10%
Thuốc trừ sâu Công ty CP TM Hải Ánh
2789 Hacyfos 44EC
Cypermethrin 4% + Profenofos 40%
Thuốc trừ sâu Công ty CP TM Hải Ánh
2790 Hacymerin 5EC
Cypermethrin
Thuốc trừ sâu Công ty CP TM Hải Ánh
2791 Hadatin 6.8EC
Abamectin 0.1% + Pyridaben 6.7%
Thuốc trừ sâu Công ty CP TM Hải Ánh
2792 Hadifen 50WP
Diafenthiuron
Thuốc trừ sâu Công ty CP TM Hải Ánh
2793 Haeuro 125WG
Emamectin benzoate
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH CEC Việt Nam
2794 Hafamid 100SC
Cyazofamid
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Hóa chất Nông nghiệp Hà Lan
2795 Hafurlac 80WG
Sulfur
Thuốc trừ bệnh Công ty CP TM Hải Ánh
2796 Haglupho 10SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH XNK Hóa chất Công nghệ cao Việt Nam
2797 Hagold 75WG
Methylamine avermectin
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH CEC Việt Nam
2798 Hagro.Blast 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Hợp Trí Summit
2799 Hagucide 40EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
2800 Hagucide 70WG
Emamectin benzoate
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam

Tra Cứu Theo Phân Nhóm

Quy Trình Canh Tác

6 nhóm cây trồng ›