Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 2601 |
Gemistar 30SC
Azoxystrobin 20% + Metalaxyl-M 10%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Gem Sky |
| 2602 |
Genaxe 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Us Agro |
| 2603 |
Genius 25WP
Pyrazosulfuron Ethyl 30g/kg + Quinclorac 220g/kg
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 2604 |
Genmoxone 200SL
Diquat Dibromide
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Genta Thụy Sĩ |
| 2605 |
Geno 2005 2SL
Cytokinin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 2606 | Genol 1.2SL | Thuốc trừ bệnh | Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc) |
| 2607 |
Gepa 50WG
Pymetrozine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 2608 |
Getsau 10EW
Abamectin 0.5% + Chlorfenapyr 9.5%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Việt Phát |
| 2609 |
Gib ber 20TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu |
| 2610 |
Gib ber 2SL
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu |
| 2611 |
Gib ber 2SP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu |
| 2612 |
Gib ber 40WG
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu |
| 2613 |
Gib-47 2%PA
Gibberellic acid A4, A7
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Gap Agro |
| 2614 |
Gib-Asia 100WP
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Asia Agro |
| 2615 |
Gib-Asia 40TB
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Asia Agro |
| 2616 |
Gib-Asia 800SG
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Asia Agro |
| 2617 |
Gib-CA 800SG
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 2618 |
Gib-gap 40SP
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Gap Agro |
| 2619 |
Gibbeny 10WP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
| 2620 |
Gibbeny 20TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
| 2621 |
Gibbone 200WP
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH CEC Việt Nam |
| 2622 |
Gibbone 40EC
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH CEC Việt Nam |
| 2623 |
Gibbone 50TB
Gibberelic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH CEC Việt Nam |
| 2624 |
Gibe 40SG
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh |
| 2625 |
Gibgro 10SP
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Nufarm Malaysia Sdn. Bhd. |
| 2626 |
Gibgro 20TB
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Nufarm Malaysia Sdn. Bhd. |
| 2627 |
Gibline 10SP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 2628 |
Gibline 20TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 2629 |
Gibow 200TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 2630 |
Gibow 200WP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 2631 |
Gibta 20TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 2632 |
Giefen 500SC
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 2633 |
Gimlet 0.2GB
Diphacinone
|
Thuốc trừ chuột | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 2634 |
Gimlet 800SP
Diphacinone (min 95%)
|
Thuốc trừ chuột | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 2635 |
Ginga 33WG
Metazosulfuron (min 88%)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam |
| 2636 |
Ginstarole 18.5SC
Chlorantraniliprole
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Bano Food |
| 2637 |
Gippo 20TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH ADC |
| 2638 |
Givral 500WP
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 2639 |
Gladius 10SC
Flometoquin
|
Thuốc trừ sâu | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 2640 |
Glan 130EC
Abamectin 10g/l + Chlorfenapyr 100g/l + Lambda-cyhalothrin 20g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 2641 |
Glifumax 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Dynamic Vitality Việt Nam |
| 2642 |
Globalhuk 31SC
Abamectin 0.7% + Cyromazine 30.3%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrofarm |
| 2643 |
Globole Master 35SC
Cyazofamid 10% + Pyraclostrobin 25%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH A2T Việt Nam |
| 2644 |
Glogger 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 2645 |
Glu dragon 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Rồng Đại Dương |
| 2646 |
Glu quat 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Agri Shop |
| 2647 |
Glu-cofen 11ME
Fluoroglycofen-ethyl 0.4% + Glufosinate ammonium 10.6%
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH BVTV Minh Châu |
| 2648 |
Glu-elong 15SL
Glufosinate Ammonium (min 95 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 2649 |
Glu-trust 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Trustchem Co., Ltd |
| 2650 |
Gluclear 880SG
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần Khoa học cây trồng Agrorise |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm