Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 1801 |
Diafenpyr 350SC
Chlorfenapyr 100g/l + Diafenthiuron 250g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Us Agro |
| 1802 |
Diamide 200SC
Cyhalodiamide (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 1803 |
Diamond 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto |
| 1804 |
Diasuper 300SC
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Tập đoàn An Nông |
| 1805 |
Dibacide 50EC
Fenobucarb (BPMC)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 1806 |
Dibadan 18SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 1807 |
Dibadan 95WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 1808 |
Dibafon 200SC
Carbosulfan (min 93%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê |
| 1809 |
Dibafon 5GR
Carbosulfan (min 93%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê |
| 1810 |
Dibajet 80WP
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 1811 |
Dibamec 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 1812 |
Dibamec 5WG
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 1813 |
Dibamerin 25EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 1814 |
Dibaroten 5GR
Rotenone
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 1815 |
Dibaroten 5SL
Rotenone
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 1816 |
Dibaroten 5WP
Rotenone
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 1817 |
Dibathoate 40EC
Dimethoate (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 1818 |
Dibatox 20EC
Fenvalerate min 92 %
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 1819 |
Dibazole 10SL
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 1820 |
Dibazole 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 1821 |
Dibenro 0.15EC
Brassinolide (min 98%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 1822 |
Dibenro 0.15WP
Brassinolide (min 98%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 1823 |
Dibgreen 2.5PA
Ethephon (min 91%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 1824 |
Dibonin 5GR
Rotenone 2.5% + Saponin 2.5%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 1825 |
Dibonin 5SL
Rotenone 2.5% + Saponin 2.5%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 1826 |
Dibonin 5WP
Rotenone 2.5% + Saponin 2.5%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 1827 |
Dibonin super 15WP
Saponin
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 1828 |
Diboxylin 2SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 1829 |
Dibrom 50EC
Naled (Bromchlophos)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 1830 |
Dibstar 50EC
Acetochlor
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 1831 |
Dibuta 60EC
Butachlor (min 93%)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 1832 |
Dichest 111WP
Dinotefuran 0.1g/kg + Imidacloprid 110.9g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Vagritex |
| 1833 |
Dichest 160WG
Dinotefuran 10 g/kg + Imidacloprid 150 g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Vagritex |
| 1834 |
Dichest 260SC
Dinotefuran 10g/l + Imidacloprid 250g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Vagritex |
| 1835 |
Dicoba 88.8WG
Atrazine 80.8% + Mesotrione 8%
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH MTC Tiến Minh |
| 1836 |
Dicozol 260SC
Diniconazole
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Genta Thụy Sĩ |
| 1837 |
Dictate 450SL
Bentazone 300g/l + MCPA 150g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 1838 |
Diditox 40EC
Cypermethrin 30g/l + Dimethoate 370g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 1839 |
Diebiala 20SC
Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng |
| 1840 |
Diebiala 20SC.
Bismerthiazol
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng |
| 1841 |
Diego 40SC
Difenoconazole 5% + Dithianon 35%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Gem Sky |
| 1842 |
Diệt rầy 277WP
Acetamiprid 77g/kg + Metolcarb (min 98%) 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hoá sinh Phong Phú |
| 1843 |
Dietcomam 65EC
Butachlor (min 93%)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 1844 |
Dietcosuper 600WP
Cyhalofop-butyl 200g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 350g/kg
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 1845 |
Dietmam 360EC
Pretilachlor 360 g/l + chất an toàn Fenclorim 150 g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH ADC |
| 1846 |
Dietnhen 150EC
Pyridaben (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 1847 |
Difast 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóa nông AMC |
| 1848 |
Difeben 280SC
Emamectin benzoate 30g/l + Diafenthiuron 250 g/
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV Lucky |
| 1849 |
Difentox 20EC
Dimethoate 15 % + Etofenprox 5 %
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 1850 |
Difetigi 75EC
Fenitrothion 45% + Fenoburcarb 30%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm