Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 651 |
Arakawa 270WP
Pencycuron 150g/kg + Tebuconazole 120g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM-SX GNC |
| 652 |
Aramectin 400EC
Abamectin 5g/l + Petroleum oil 395g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 653 |
ARC-carder 75WP
Propineb 70% + Triadimefon 5%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
| 654 |
Arc-clar 400WP
Dinotefuran 200g/kg + Isoprocarb 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
| 655 |
Arc-clench 215WP
Bismerthiazol 150g/kg + Gentamycin Sulfate 15g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
| 656 |
Arc-clench 215WP
Bismerthizol 150 g/kg + Gentamycin sulfate 15 g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 657 |
Arc-clench 215WP.
Bismerthiazol 150 g/kg + Gentamycin Sulfate 15 g/kg + Streptomycin sulfate 50 g/…
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
| 658 |
Arc-clench 215WP..
Bismerthiazol 150g/kg + Gentamycin Sulfate 15g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
| 659 |
Aremec 45EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình. |
| 660 |
Argendan 300EC
Permethrin
|
Thuốc trừ mối | Công ty CP Hatashi Việt Nam |
| 661 |
Ari 25EC
Oxadiazon
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 662 |
Arissa 46SC
Dimethomorph 23% + Oxine-copper 23%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Grevo |
| 663 |
Armada 100SL
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 664 |
Armada 50EC
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 665 |
Armada 700WG
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 666 |
Armaize Xtra 88WG
Atrazine 76% + Mesotrione 12%
|
Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 667 |
Armata 22.4SC
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 668 |
Armcide 50WG
Emamectin benzoate 10% + Lufenuron 40%
|
Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 669 |
Army 10EC
Permethrin (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Hóa chất Công nghệ cao Việt Nam |
| 670 |
Arogib 100SP
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 671 |
Arogib 200TB
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 672 |
Arorax 17WP
Acetochlor 14.6 % + Bensulfuron Methyl 2.4%
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 673 |
Arriphos 40EC
Dimethoate (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Thành |
| 674 |
Arrivo 25EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH FMC Việt Nam |
| 675 |
Artivar Helmer 325SC
Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH B.Helmer |
| 676 |
Arygreen 500SC
Chlorothalonil (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh | Arysta LifeScience Vietnam Co., Ltd |
| 677 |
Arygreen 75WP
Chlorothalonil (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh | Arysta LifeScience Vietnam Co., Ltd |
| 678 |
Arytop 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Arysta LifeScience Vietnam Co., Ltd |
| 679 |
Asa Ray 350OD
Nitenpyram 150g/kg + Pymetrozine 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 680 |
Asana 2SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH SX - TM Tô Ba |
| 681 |
Asanin 15GR
Saponin
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP Thanh Điền |
| 682 |
Asanin 15WP
Saponin
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP Thanh Điền |
| 683 |
Asanin 35SL
Saponin
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP Thanh Điền |
| 684 |
Asapyr 300SC
Chlorfenapyr 100g/l + Metaflumizone 200g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 685 |
Asaquat 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 686 |
Asarasuper 250WG
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 687 |
Asarasuper 500SC
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 688 |
Asarin 800WP
Ametryn
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 689 | Ascend 200SP | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 690 |
Ascophy 220WP
Buprofezin 195 g/kg + Imidacloprid 25g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 691 |
Asiamycin super 100SL
Validamycin
|
Thuốc trừ sâu | Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. |
| 692 |
Asiangold 500SC
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 693 |
Asimo 10WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 694 |
Asimo super 550WP
Acetamiprid 170g/kg + Buprofezin 380g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 695 |
Asin 0.5SL
Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 696 |
Asinjapane 20WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 697 |
Asitrin 50EC
Permethrin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 698 |
Asiwon 50WG
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Agri Shop |
| 699 |
Asmai 100WP
Buprofezin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 700 |
Asmai 500WG
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm