Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 601 |
Aoba 15EC
Tolfenpyrad
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nichino Việt Nam |
| 602 |
Aoba 15EC.
Tolfenpyrad
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nichino Việt Nam |
| 603 |
Aoba 15EC..
Tolfenpyrad
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nichino Việt Nam |
| 604 |
Apache 10WG
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 605 |
Apache 4EC
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 606 |
Apalo 150WP
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 607 |
Apashuang 10GR
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 608 |
Apashuang 18SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxihttps://113.190.254.147/EcoFarm/Images/Community/So…
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 609 |
Apashuang 95WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 610 |
Apatit Super 150SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX GNC |
| 611 |
Apazin-HB 450WP
Acetamiprid 150g/kg + Pymetrozine 300g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 612 |
Apensus 500SC
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 613 |
Aperlaur 250WP
Buprofezin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 614 |
Aperlaur 500EC
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 615 |
Aperlaur 700WG
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 616 |
Apfara 25WG
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Anh Thơ |
| 617 |
Aphophis 5EC
Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 618 |
Apica Pro 25SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất Mạnh Hùng |
| 619 |
Apigun 150SC
Chlorfluazuron 100 g/l + Lambda-cyhalothrin 50 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Vipes Việt Nam |
| 620 |
Aplougent 450SC
Buprofezin 499g/l + Thiosultap-sodium Nereistoxin 1g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 621 |
Aplougent 500WP
Buprofezin 50g/kg + Thiosultap-sodium Nereistoxin 450g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 622 |
Apoger 3.2GR
Bensulfuron-methyl 0.16g/kg + Butachlor 3.04g/kg
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Chuyển giao tiến bộ KTNN Nicotex |
| 623 |
Apogy 3.2GR
Butachlor 3.04g/kg + Bensulfuron methyl 0.16g/kg
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 624 |
Apolits 30WP
Erythromycin (min 98%) 10g/kg + Streptomycin sulfate 20g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Trường Sơn |
| 625 |
Apolo 25SC
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 626 |
Apolo 25WP
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 627 | Appencyper 35EC | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Kiên Nam |
| 628 |
Appendelta 2.8EC
Deltamethrin (min 98 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Kiên Nam |
| 629 |
Applaud 25SC
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nichino Việt Nam |
| 630 |
Applaud 25WP
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nichino Việt Nam |
| 631 |
Applaud-Bas 27WP
Buprofezin 7% + Fenobucarb 20 %
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 632 |
Applaud-Mipc 25SP
Buprofezin 5.0 % + Isoprocarb 20.0 %
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 633 |
Apple 700WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Real Chemical |
| 634 |
Apricot 80WP
Triadimefon
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 635 |
Apro 200SC
Chlofenapyr 100g/l + Flufiprole 100g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 636 |
Aproach® 250SC
Picoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 637 |
Apromip 250WP
Buprofezin 50g/kg + Isoprocarb 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 638 |
Apron® XL 350ES
Metalaxyl M
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 639 |
Apropo 200SE
Azoxystrobin 75g/l + Propiconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 640 |
Apta 300WP
Buprofezin 25% + Dinotefuran 5%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADC |
| 641 |
Aptramax 800WP
Ametryn
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 642 |
Aptramax 800WP.
Ametryn
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 643 |
Aqual 960EC
Metolachlor
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 644 |
Aquat235 20SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Kỹ nghệ HGA |
| 645 |
Aquinphos 40EC
Quinalphos (min 70%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Nông nghiệp Việt Nam |
| 646 |
Ara-super 350SC
Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 647 |
Arafat 120WP
Lambda-cyhalothrin 10g/kg + Thiacloprid 100g/kg + Thiamethoxam 10g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 648 |
Arafat 270SC
Lambda-cyhalothrin 110g/l + Thiacloprid 10g/l + Thiamethoxam 150g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 649 |
Arafat 66.66EW
Lambda-cyhalothrin 20g/l + Thiacloprid 36.66g/l + Thiamethoxam 10g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 650 |
Aragon 40WG
Chlorantraniliprole 20% + Thiamethoxam 20%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Á Châu Hóa Sinh |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm