| 1551 |
Melycit 20SP
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Long Hiệp
|
| 1552 |
Meniten 800WG
Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Global Farm
|
| 1553 |
Mepyda 240SC
Methoxyfenozide 150g/l + Pyridalyl 90g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 1554 |
Meroca 200SC
Tebufenozide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 1555 |
Mesplus 40SC
Metaflumizone 20% + Methoxyfenozide 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Agri Green
|
| 1556 |
Messigold 450EC
Chlorfluazuron 50g/l + Pemethrin 100g/l + Profenofos 300g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1557 |
Mesut 240SC
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 1558 |
Meta 2.5EC
Deltamethrin (min 98 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 1559 |
Metadi 300SC
Metaflumizone 150 g/l + Methoxyfenozide 150 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Global Farm
|
| 1560 |
Metaran 108 CFU/g WP
Metarhizium anisopliae
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 1561 |
Metaran 108 CFU/g WP.
Metarhizium anisopliae
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 1562 |
Metasa 500EC
Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 1563 |
Metazone 35SC
Chlorfenapyr 15%w/w+ Metaflumizone 20%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV Sao Phương Nam AG
|
| 1564 |
Methink 25EC
Quinalphos (min 70%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hoá Nông.
|
| 1565 |
Methoxam 25WG
Thiamethoxam
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SAM
|
| 1566 |
Methoxam 350SC
Thiamethoxam
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SAM
|
| 1567 |
Methozidetv 240SC
Methoxyfenozide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và Thương mại Trần Vũ
|
| 1568 |
Metino 100EC
Emamectin benzoate 50 g/l + Lufenuron 50 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH ADC
|
| 1569 |
Metis 19SC
Lambda-cyhalothrin 9.5% + Lufenuron 9.5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Hải Thụy
|
| 1570 |
Metox 809 8EC
Cypermethrin 2.0 % + Isoprocarb 6.0 %
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 1571 |
Metro Penxita 80WG
Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản
|
| 1572 |
Metrousa 700WP
Dinotefuran 250g/kg + Pymetrozine 450g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 1573 |
Metsi vip 30EC
Fenvalerate 5% + Phoxim 25%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản
|
| 1574 |
Metyl annong 50EC
Fenitrothion
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1575 |
Mexyfema 20SC
Emamectin benzoate 2% + Methoxyfenozide 18%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Radiant AG
|
| 1576 |
MH-charita 100WP
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Mạnh Hùng
|
| 1577 |
MH-Kafar 22.4SC
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Mạnh Hùng
|
| 1578 |
Mia Darius 60SC
Emamectin benzoate 10 g/l + Triflumuron 50 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Mạnh Đan
|
| 1579 |
Mia Mite 40SC
Etoxazole 10% + Pyridaben 30%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Mạnh Đan
|
| 1580 |
Mia Superxim 20EC
Cypermethrin 1.5% + Phoxim 18.5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH VTNN Trung Phong
|
| 1581 |
Micinjapane 500WP
Isoprocarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 1582 |
Midan 10WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 1583 |
Midanix 60WP
Imidacloprid 2 % + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 58 %
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 1584 |
Mig 18 207WG
Azadirachtin 1.5 g/kg + Chlorfluazuron 200 g/kg + Emamectin benzoate 5.5 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 1585 |
Mikhada 10WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM BVTV Minh Khai
|
| 1586 |
Mikhada 45ME
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM BVTV Minh Khai
|
| 1587 |
Mikhada 70WG
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM BVTV Minh Khai
|
| 1588 |
Mikmire 14.5WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM BVTV Minh Khai
|
| 1589 |
Mikmire 2.0EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM BVTV Minh Khai
|
| 1590 |
Miktin 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM BVTV Minh Khai
|
| 1591 |
Miktox 2.0EC
Abamectin 1.8% + Matrine 0.2%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM BVTV Minh Khai
|
| 1592 |
Millerusa 400SC
Cypermethrin 260g/l + Indoxacarb 140g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 1593 |
Million 50WG
Flonicamid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Việt Nam
|
| 1594 |
MimicÒ 20SC
Tebufenozide (min 99.6%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 1595 |
Mimic 20SC
Tebufenozide
|
Thuốc trừ sâu
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 1596 |
Minecto Star 60WG
Cyantraniliprole 100g/kg + Pymetrozine 500g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 1597 |
Minecto Star 60WG.
Cyantraniliprole 100 g/kg + Pymetrozine 500 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 1598 |
Minecto Star 60WG..
Cyantraniliprole 100 g/kg + Pymetrozine 500 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 1599 |
Minecto® 60WG
Cyantraniliprole 100 g/kg + Pymetrozine 500 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 1600 |
Minecto® Star 60WG
Cyantraniliprole 100g/kg + Pymetrozine 500g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|