| 1501 |
Map-Judo 25WP
Buprofezin
|
Thuốc trừ sâu
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 1502 |
Map-Permethrin 50EC
Permethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 1503 |
Map-Permethrin 50EC.
Permethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 1504 |
Margo 20SC
Metaflumizone 10% + Methoxyfenozide 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
|
| 1505 |
Marigold 0.36SL
Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 1506 |
Mario 22.4SC
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam
|
| 1507 |
Marshal 200SC
Carbosulfan
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH FMC Việt Nam
|
| 1508 |
Marshal 5GR
Carbosulfan (min 93%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH FMC Việt Nam
|
| 1509 |
Martadu 100SC
Lufenuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH ADU Việt Nam
|
| 1510 |
Masherr 25WG
Thiamethoxam
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP CN Hoá chất Nhật Bản Kasuta
|
| 1511 |
Masherr 30SC
Thiamethoxam
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP CN Hoá chất Nhật Bản Kasuta
|
| 1512 |
Massy 200EC
Pyridaben
|
Thuốc trừ sâu
|
Shanghai Synagy Chemicals Company Limited
|
| 1513 |
Master Indo 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Master AG
|
| 1514 |
Master-nhện 20SC
Etoxazole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Agro Việt
|
| 1515 |
Mastercide 45SC
Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Sundat (S) PTe Ltd
|
| 1516 |
Masterole 24SC
Methoxyfenozide
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 1517 |
Masterole Plus 50.6 WG
Emamectin benzoate 5% + Methoxyfenozide 45.6 %
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 1518 |
Masterpyr 240SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Agro Việt
|
| 1519 |
Match® 050 EC
Lufenuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 1520 |
Mativex 1.5EW
Pyrethrins
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
| 1521 |
Matoko 50WG
Pymetrozine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 1522 |
Matrix 1.9EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bộ
|
| 1523 |
Matrix 5WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bộ
|
| 1524 |
Matscot 50SP
Cyromazine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 1525 |
Matsu Power 12SC
Chlorfenapyr 9.5%w/w + Lufenuron 2.5%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Giải pháp Nông nghiệp Việt Nam
|
| 1526 |
Maxram 800WG
Pymetrozine 600 g/kg + Nitenpyram 200 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Phú Nông
|
| 1527 |
May 050SC
Fenpyroximate (min 96%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 1528 |
Mazzin 650WG
Buprofezin 450g/kg + Pymetrozine 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 1529 |
MDAbamuron 50SC
Abamectin 3g/l + Triflumuron 47g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV Mạnh Đan
|
| 1530 |
Mdanzine 800WP
Cyromazine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV Mạnh Đan
|
| 1531 |
MDChlorbentin 30SC
Abamectin 0.3% + Chlorbenzuron 29.7%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Mạnh Đan
|
| 1532 |
MDMetometa 400SC
Metaflumizone 200g/l + Methoxyfenozide 200g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV Mạnh Đan
|
| 1533 |
Mdphonecron 40EC
Phoxim 30% + Profenofos 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Mạnh Đan
|
| 1534 |
MDSpifendor 340SC
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV Mạnh Đan
|
| 1535 |
MDSpiro 330SC
Buprofezin 220 g/l + Spirotetramat 110 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Mạnh Đan
|
| 1536 |
Mectinstar 20EC
Emamectin benzoate 19g/l + Matrine 1g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 1537 |
Mectinstar 50SG
Emamectin benzoate 49g/kg + Matrine 1g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 1538 |
Mectinstar 90SC
Emamectin benzoate 89g/l + Matrine 1g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 1539 |
Mectinsuper 37EC
Abamectin 36g/l + Azadirachtin 1g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 1540 |
Mecxi 43SC
Diafenthiuron 35.5% w/w + Indoxacarb 7.5% w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Multiagro
|
| 1541 |
Medino 60WG
Pymetrozine 40% + Dinotefuran 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Global Farm
|
| 1542 |
Medopaz 80EC
Petroleum spray oil
|
Thuốc trừ sâu
|
Kital Ltd.
|
| 1543 |
Mega-mi 178SL
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Anh Thơ
|
| 1544 |
Megamectin 126WG
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 1545 |
Megamectin 20EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 1546 |
Megarin 50EC
Permethrin (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Anh Thơ
|
| 1547 |
Mekomectin 135WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông
|
| 1548 |
Mekomectin 3.8EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông
|
| 1549 |
Melia 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1550 |
Melia 5WP
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|