| 1 |
AF-Brodio 0.005RB
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH Agrifuture
|
| 2 |
AMC-Kirate 0.005RB
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Hóa nông AMC
|
| 3 |
Antimice 0.006GB
Bromadiolone (min 97%)
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Enasa Việt Nam
|
| 4 |
Antimice 3DP
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Enasa Việt Nam
|
| 5 |
Bachuot TAT 0.005%DR
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH TAT Hà Nội
|
| 6 |
Bellus 0.005AB
Bromadiolone (min 97%)
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 7 |
Benten 0.25 WP
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 8 |
BN-Mice 0.005BR
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Bảo Nông Việt
|
| 9 |
Broma 0.005AB
Bromadiolone (min 97%)
|
Thuốc trừ chuột
|
Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)
|
| 10 |
Brorick 0.005RB
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang
|
| 11 |
Cad3et 0.075BB
Cholecalciferol
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 12 |
Cat 0.25WP
Bromadiolone (min 97%)
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP TST Cần Thơ
|
| 13 |
Catbird 0.005RB
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Đầu tư phát triển Apollo Việt Nam
|
| 14 |
Catpro 0.005RB
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP SX và TM Hà Thái.
|
| 15 |
Coumafen 0.005% wax block
Flocoumafen
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 16 |
Dacu-M 0.386GR
Alkaloid (chiết xuất bằng nước từ cây lá ngón)
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Công nghệ Việt Hóa
|
| 17 |
Danrat 0.005RB
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH VTNN Trung Phong
|
| 18 |
Diof 0.006AB
Brodifacoum 0.006% w/w
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Enasa Việt Nam
|
| 19 |
Diof 5DP
Brodifacoum (min 91%)
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Enasa Việt Nam
|
| 20 |
Diroma 0.005RB
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH B.Helmer
|
| 21 |
DN Rakumax 0.0375RB
Coumatetralyl
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH TM DV Đức Nông
|
| 22 |
Endmice 0.005RB
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow
|
| 23 |
Fadirat 0.005RB
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 24 |
Finlet 2.5DP
Warfarin
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP ĐT TM và PTNN ADI
|
| 25 |
Forwarat 0.005% wax block
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột
|
Forward International Ltd
|
| 26 |
Gaulois 0.005%RB
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 27 |
Gimlet 0.2GB
Diphacinone
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 28 |
Gimlet 800SP
Diphacinone (min 95%)
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 29 |
Gold Cat 5DP
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 30 |
Hicate 0.08AB
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH SP Công nghệ cao
|
| 31 |
Hicate 0.25WP
Bromadiolone (min 97%)
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH SP Công nghệ cao
|
| 32 |
Kaletox 200WP
Diphacinone (sodium diphacinone)
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 33 |
Key Rate 200WP
Diphacione
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP S New Rice
|
| 34 |
Killmou 2.5DP
Warfarin
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Enasa Việt Nam
|
| 35 |
Killrat 0.005Wax block
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột
|
Forward International Ltd
|
| 36 |
Kingcat 0.05RB
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Hóa nông AMC
|
| 37 |
Klerat® 0.005 pellete
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 38 |
Klerat® 0.005% wax block bait
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 39 |
Krats 0.005% pellet
Flocoumafen
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 40 |
Lanirat 0.005GR
Bromadiolone (min 97%)
|
Thuốc trừ chuột
|
Elanco Animal Health
|
| 41 |
Linh miêu 0.2GB
Diphacinone sodium salt
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH TCT Hà Nội
|
| 42 |
Linh miêu 0.5WP
Diphacinone sodium salt
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH TCT Hà Nội
|
| 43 |
Linh miêu 20DP
Diphacinone sodium salt
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH TCT Hà Nội
|
| 44 |
Momo 0.01RB
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH TM Hải Thụy
|
| 45 |
Nemesis 0.75TP
Coumatetralyl
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH Hóa sinh Vinchem
|
| 46 |
New Farin 20DP
Wafarin
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 47 |
New Tom 20DP
Wafarin
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP S New Rice
|
| 48 |
Newcate 2.5WP
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
|
| 49 |
Newfago 5DP
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP S New Rice
|
| 50 |
Pesmos 0.005AB
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột
|
Agria S.A, Bulgaria
|