| 51 |
Pesmos 0.25WP
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột
|
Agria S.A, Bulgaria
|
| 52 |
Phokeba 0.005RB
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
|
| 53 |
QT 92 800WP
Diphacinone sodium salt
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 54 |
Queen cat 0.005RB
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH TDC Thành Nam
|
| 55 |
Racumin 0.0375PA
Coumatetralyl (min 98%)
|
Thuốc trừ chuột
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 56 |
Racumin 0.75TP
Coumatetralyl (min 98%)
|
Thuốc trừ chuột
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 57 |
Ran part 0.6AB
Warfarin
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 58 |
Ran part 2%DS
Warfarin
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 59 |
Rasger 20DP
Warfarin
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản
|
| 60 |
Rat bro 0.005BB
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH Agricare Việt Nam
|
| 61 |
Rat K 2%DP
Warfarin
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 62 |
Rat-ba 20.02RB
BN-Fosthi
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP ACE Biochem Việt Nam
|
| 63 |
Rat-kill 2%DP
Warfarin
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH Agricare Việt Nam
|
| 64 |
Ratblock 0.005% Block Bait
Flocoumafen
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH E.P.S
|
| 65 |
Ratcom Plus 0.005% Block Bait
Flocoumafen
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP US Farm Việt Nam
|
| 66 |
Ratgone 0.005DR
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
| 67 |
Ratmiu 0.0375DR
Coumatetralyl
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 68 |
Ratmiu 0.75TP
Coumatetralyl
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 69 |
Rodenkil 0.005%RB
Flocoumafen
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 70 |
Rodent 2DP
Warfarin
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
|
| 71 |
Sago-Rat 0.005RB
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 72 |
Saywow 0.005RB
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Multiagro
|
| 73 |
Smithian 0.005%Block
Flocoumafen
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH DV và TM Tân Xuân
|
| 74 |
Snake-K 0.005RB
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
|
| 75 |
Storm 0.005% block bait
Flocoumafen
|
Thuốc trừ chuột
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 76 |
Sunrat 0.005 pelleted bait
Flocoumafen
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Sunseaco Việt Nam
|
| 77 |
Tam Mao 0.005RB
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH TDC Thành Nam
|
| 78 |
TVRat 0.005RB
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
|
| 79 |
Vifarat 0.005% AB
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 80 |
Vogeli 0.005RB
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH TM Hải Thụy
|
| 81 |
VT-Madi 0.005PB
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái
|
| 82 |
Woolf cygar 33%
Sulfur 33 % + Carbon
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến
|