Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 6551 |
Vieteam 42SC
Sulfur 2%+ Tricyclazole 40%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 6552 |
Vieteam 77WG
Sulfur 25 + Tricyclazole 75%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 6553 |
Vieteam 82WP
Sulfur 7% + Tricyclazole 75%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 6554 |
Vietquat 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM DV Vietcropchem |
| 6555 |
Vifarat 0.005% AB
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 6556 | Vifast 10SC | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 6557 |
Vifast 5EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 6558 |
Vifel 50EC
Phenthoate (Dimephenthoate) (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 6559 |
Vifenva 20EC
Fenvalerate (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 6560 |
Vifiso 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 6561 |
Vifu-super 5GR
Carbosulfan (min 93%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 6562 |
Vifuki 40EC
Iprobenfos 20 % + Isoprothiolane 20%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 6563 |
Vifusi 40EC
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 6564 |
Vigibb 100SP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH SX & TM Viễn Khang |
| 6565 | Vigibb 16TB | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH SX & TM Viễn Khang |
| 6566 |
Vigibb 1SL
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH SX & TM Viễn Khang |
| 6567 |
Vigibb 200WP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH SX & TM Viễn Khang |
| 6568 |
Vigor 33EC
Pendimethalin (min 90 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. |
| 6569 |
Vihino 40EC
Edifenphos
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 6570 |
Vikipi 0.6SP
-Naphthyl Acetic Acid 0.3% + -Naphthoxy Acetic Acid 0.3%
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 6571 |
Vikita 10GR
Iprobenfos (min 94%)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 6572 |
Vikita 50EC
Iprobenfos
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 6573 |
Vikny 0.5SL
Protein amylose
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 6574 |
Vikres 22SC
Lambda-cyhalothrin 9.4%w/w + Thiamethoxam 12.6%w/w
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Việt Thái |
| 6575 |
Vilaxyl 35WP
Metalaxyl (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 6576 |
Villa-fuji 100SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 6577 |
Vilmax 50SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 6578 |
Viloran 85WG
Chlorantraniliprole 5%w/w + Monosultap 80%w/w
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Việt Thắng Group |
| 6579 |
Vilover 55SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Thuốc BVTV Việt Trung |
| 6580 |
Viltop 20SC
Hexaconazole 5% + Thifluzamide 15%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Agri Green |
| 6581 |
Vilufen 21 OD
Fluoroglycofen ethyl 1% + Glufosinate-ammonium 20%w/w
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Việt Thắng Group |
| 6582 |
Vimancoz 80WP
Mancozeb (min 85%)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 6583 |
Vimatox 1.9EC
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 6584 |
Vimatox 5SG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 6585 |
Vimatrine 0.6SL
Oxymatrine
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 6586 |
Vimipc 20EC
Isoprocarb
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 6587 |
Vimipc 25WP
Isoprocarb
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 6588 |
Vimite 10EC
Fenpropathrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 6589 |
Vimogreen 1.34SL
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 6590 | Vimogreen 1.34WP | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 6591 |
Vimogreen 10SG
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 6592 |
Vimogreen 10TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 6593 |
Vimonyl 72WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 6594 | Vinarius 500WP | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 6595 |
Vineem 1500EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 6596 |
Vinetox 18SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 6597 |
Vinetox 5GR
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 6598 |
Vinetox 95SP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 6599 |
Viniclo 70WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 6600 |
Vintarai 600WG
Buprofezin 400g/kg + Pymetrozine 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,796 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,382 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,091 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc trừ mối
1 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
1 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
0 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
0 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
0 sản phẩm