Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 501 |
Anico 240OD
Nicosulfuron 40 g/l + Atrazine 200g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 502 |
Anidin 48SC
Clothianidin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 503 |
Anikgold 0.5SL
Nucleotide (Adenylic acid, guanylic acid, cytidylic acid, Uridylic acid)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 504 |
Animat 40SL
Mepiquat chloride (min 98 %)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 505 |
Animex 800WP
Atrazine 400g/kg + Ametryn 400g/kg
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 506 |
Aniper 99.9WP
Chlorfluazuron 49.9g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 507 |
Anisaf SH-01 2SL
Polyphenol chiết xuất từ Bồ kết (Gleditschia australis), Hy thiêm (Siegesbeckia …
|
Thuốc trừ sâu | Viện nghiên cứu đào tạo và tư vấn khoa học công nghệ (ITC) |
| 508 |
Anizol 430SC
Prochloraz 420g/l + Tricyclazole 10g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Vagritex |
| 509 |
Anizol 75WP
Prochloraz 10g/kg + Tricyclazole 65g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Vagritex |
| 510 |
Ankamec 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 511 |
Ankamycin 250WP
Kasugamycin 10g/kg + Tricyclazole 1240g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 512 |
Ankamycin 30SL
Kasugamycin 19 g/+ Tricyclazole 11g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 513 |
Ankhang 20WT
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 514 |
Ankill A 40SC
Bensulfuron Methyl 6% + Quinclorac 34%
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 515 |
Ankill A 40WP
Bensulfuron Methyl 6% + Quinclorac 34%
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 516 |
Anlia 600WG
Fosetyl-aluminium 400g/kg + Mancozeb 200g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 517 |
Anlicher 10EC
Cyhalofop butyl
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 518 |
Anlicin 5SL
Validamycin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 519 |
Anlicin 5WP
Validamycin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 520 |
Anlien - annong 800WP
Fosetyl-aluminium
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 521 |
ANLIEN-annong 400SC
Fosetyl-aluminium
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 522 |
ANLIEN-annong 800WG
Fosetyl-aluminium
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 523 |
ANLIEN-annong 800WP
Fosetyl-aluminium
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 524 |
Anly Gold 200WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 525 |
Anmaten 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Việt Nông |
| 526 |
Anmefon 250SC
Triadimefon
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 527 |
Anmisdotop 400SC
Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 528 |
Anmite 40SC
Bifenazate 20% + Spirodiclofen 20%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 529 |
Anmite 40SC.
Bifenazate 20%w/w + Spirodiclofen 20%w/w
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 530 |
Annong Manco 300SC
Mancozeb (min 85%)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 531 | Annong Manco 80 WP | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 532 |
Annongaplau 100WP
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 533 |
Annongaplau 250SC
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 534 |
Annongaplau 400WG
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 535 |
AnnongManco 300SC
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 536 |
Annongmycin 100SP
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 537 |
Annongmycin 80SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 538 |
Annongvin 50SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 539 |
Annongvin 800WG
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 540 |
Anocis 200WP
Dinotefuran 150g.kg + Imidacloprid 50g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 541 |
Anofos 650EC
Alpha-cypermethrin 150g/l + Profenofos 500g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Anh Thơ |
| 542 |
Anorka Axo 600WG
Azoxystrobin 250g/kg + Boscalid 350g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 543 |
Anperan 50EC
Permethrin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 544 |
Anphatox 100SC
Alpha-cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 545 |
Anphatox 25EW
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 546 |
Anphatox 5EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 547 |
Anponin 150SB
Saponin
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 548 |
Anponin 150WP
Saponin
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 549 |
Anpro 250SC
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 550 |
Anpro 250SC.
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm