Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 2551 |
G-Fox 10EC
Azocyclotin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Gem Sky |
| 2552 |
G-Fox 25WP
Azocyclotin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Gem Sky |
| 2553 |
G-Grow 10WT
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH DV TV Đầu tư Kim Cương |
| 2554 |
G-start 200WP
Oxolinic acid (min 93 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 2555 |
G3Top 20TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2556 |
G3Top 3.33SL
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2557 |
G3Top 40SG
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2558 |
G8-Thôn Trang 4EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 2559 |
G8-Thôn Trang 96WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 2560 |
Gà nòi 4GR
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 2561 |
Gà nòi 95SP
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 2562 |
GA3 Super 100SP
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH US.Chemical |
| 2563 |
GA3 Super 200TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH US.Chemical |
| 2564 | GA3 Super 200WP | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH US.Chemical |
| 2565 |
Gadgete 80WG
Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP CN Hoá chất Nhật Bản Kasuta |
| 2566 |
Galaxy 50EC
Permethrin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 2567 |
Galaxyl-M 30SC
Azoxystrobin 20%w/w + Metalaxyl-M 10%w/w
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH A2T Việt Nam |
| 2568 |
Galil 300SC
Bifenthrin 50g/l + Imidacloprid 250g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 2569 |
Galirex 99.9SC
Hexaconazole 50g/l + Sulfur 49.9g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Thành |
| 2570 |
Galirex 99.9WP
Hexaconazole 50g/kg + Sulfur 49.9g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Thành |
| 2571 |
Gallant Super® 108EC
Haloxyfop-R Methyl Ester
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 2572 |
Gallant® Super 108EC
Haloxyfop-R-Methyl Ester (min 94 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 2573 |
Gallegold 47SL
Kasugamycin 5g/l + Ningnanmycin 41.9g/l + Polyoxin B 0.1g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 2574 |
Gallegold 71WP
Kasugamycin 20g/kg + Ningnanmycin 50.9g/kg + Polyoxin B 0.1g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 2575 |
Galoa 80EC
Ethylicin (min 90%)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Enasa Việt Nam |
| 2576 |
Gama 20SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 2577 |
Gamasate-Pro 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Kỹ nghệ HGA |
| 2578 |
Gammalin super 425EC
Lambda-cyhalothrin 50g/l + Profenofos 375g/l
|
Thuốc trừ sâu | Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. |
| 2579 |
Gamycinusa 150SL
Kasugamycin 10g/l + Streptomycin sulfate 140g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 2580 |
Gamycinusa 185WP
Kasugamycin 15g/kg + Streptomycin sulfate 170g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 2581 |
Gaotra 600FS
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Đức |
| 2582 |
Gap quat 250SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Gap Agro |
| 2583 |
Gap-boss 300SC
Boscalid
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Gap Agro |
| 2584 |
Gardona 250SL
Fomesafen
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 2585 |
Gardona 250SL.
Fomesafen
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 2586 |
Garland 50SC
Fluazinam
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử trùng Việt Nam |
| 2587 |
Garlinker 5ME
Allicin
|
Thuốc trừ bệnh | Chengdu Newsun Crop Science Co., Ltd. |
| 2588 |
Garlon 308.5EC
Triclopyr butoxyethyl ester
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 2589 |
Gasrice 15EC
Emamectin benzoate 7.5g/l + Matrine 7.5g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 2590 |
Gatac 400EC
Profenofos
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Fujisan Nhật Bản |
| 2591 |
Gatuso 10SC
Abamectin 2% + Methoxyfenozide 8%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất Mạnh Hùng |
| 2592 |
Gaucho 600 FS
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 2593 |
Gaucho 70WS
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 2594 |
Gaulois 0.005%RB
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 2595 |
Gaulua 20SC
Bifenthrin 6% + Chlorfenapyr 14%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông dược Việt Hưng |
| 2596 |
Gavan plus 105OD
Mesotrione 75 g/l + Nicosulfuron 30 g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 2597 |
GC-3 83SL
Dầu bắp 30% + dầu hạt bông 30% + dầu tỏi 23%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 2598 |
GC-Mite 70SL
Dầu hạt bông 40% + dầu đinh hương 20% + dầu tỏi 10%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 2599 |
Gekko 20SC
Amisulbrom
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam |
| 2600 |
Gekko 20SC.
Amisulbrom
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm