| 51 |
Abecyny 75EC
Abamectin 50g/l + Matrine 25g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 52 |
Abekal 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Vật tư NN Phương Đông
|
| 53 |
Aben 168EC
Abamectin 18 g/l + Pyridaben 150 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 54 |
Abenix 10SC
Albendazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nicotex
|
| 55 |
Abi copper 230EC
Copper abietate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
|
| 56 |
Abinsec 1.8EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 57 |
Abita gold 400SC
Cyazofamid 100g/l + Fluazinam 300g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản
|
| 58 |
Ablane 425EC
Alpha-cypermethrin 25 g/l + Dimethoate 400 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 59 |
Abrams 30EC
Esfenvalerate 1.2% + Phoxim 28.8%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV Sao Phương Nam AG
|
| 60 |
Absolute 35SC
Hexaconazole 5% + Isoprothiolane 30%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 61 |
ABT 2WP
Abamectin 9g/kg + Bacillus thuringiensis var.kurstaki 11g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
| 62 |
Abuna 15GR
Saponin
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH SX - TM Tô Ba
|
| 63 |
Abvertin 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 64 |
Ac Gabacyto 100SP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Một thành viên Lucky
|
| 65 |
Ac Gabacyto 200WP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Một thành viên Lucky
|
| 66 |
Ac Gabacyto 50TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Một thành viên Lucky
|
| 67 |
Ac-Bifen 43SC
Bifenazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu
|
| 68 |
Ac-Bosca 300SC
Boscalid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 69 |
AC-max 100EC
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 70 |
AC-max 300WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 71 |
Ac-snailkill 700WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội
|
| 72 |
Ac-Toxazol 200SC
Etoxazole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 73 |
Acaben Gold 24SC
Azoxystrobin 8% + Hexaconazole 16%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần BVTV ATC
|
| 74 |
Acaete 80WP
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Thái Nông
|
| 75 |
Acanvinsuper 55SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Lucky
|
| 76 |
Acapela System® 280SC
Cyproconazole 80 g/l + Picoxystrobin 200 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 77 |
Acarina 250EC
Pyridaben
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình
|
| 78 |
Acatop 320SC
Azoxystrobin 250g/l + Hexaconazole 70g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 79 |
Accord 400EC
Pretilachlor 400g/l + Chất an toàn Fenclorim 120g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
|
| 80 |
Accotab 330EC
Pendimethalin (min 90 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 81 |
Accura 34.5 WP.
Quinclorac 32.5 % + Pyrazosulfuron Ethyl 2.0 %
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM ACP
|
| 82 |
Accura 34.5WP
Pyrazosulfuron Ethyl 2.0 % + Quinclorac 32.5 %
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM ACP
|
| 83 |
Acdino 350SC
Azoxystrobin 200g/l + Hexaconazole 100g/l + Tebuconazole 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 84 |
Acdowbimusa 75WP
Tricyclazole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV Lucky
|
| 85 |
Acdruoivang 900OL
Methyl Eugenol 85% + Imidacloprid 5%.
|
Thuốc dẫn dụ côn trùng
|
Công ty TNHH MTV Lucky
|
| 86 |
Ace 5EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TST Cần Thơ
|
| 87 |
Ace Bacis 111WP
Bacillus subtilis
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP ACE Biochem Việt Nam
|
| 88 |
Ace bee 210OD
Beauveria bassiana
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP ACE Biochem Việt Nam
|
| 89 |
Ace bifez 43SC
Bifenazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP ACE Biochem Việt Nam
|
| 90 |
Ace celaa 1EW
Celastrus angulatus
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần ACE Biochem Việt Nam
|
| 91 |
ACE Cnidn 1EW
Cnidiadin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP ACE Biochem Việt Nam
|
| 92 |
Ace focamid 50WG
Flonicamid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP ACE Biochem Việt Nam
|
| 93 |
ACE Gluffit 30SL
Glufosinate-ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP ACE Biochem Việt Nam
|
| 94 |
Ace green 8SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP ACE Biochem Việt Nam
|
| 95 |
Ace pypro 30SC
Picoxystrobin 10% + Propiconazole 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP ACE Biochem Việt Nam
|
| 96 |
Ace Smetol 960EC
S-Metolachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty Cổ phần ACE Biochem Việt Nam
|
| 97 |
Ace tricov 19WP
Trichoderma viride
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP ACE Biochem Việt Nam
|
| 98 |
Acelant 40EC
Acetamiprid 30g/l + Abamectin 10g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 99 |
Acemide 20SC
Cyhalodiamide (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 100 |
Acemide 20SC.
Cyhalodiamide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|