Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 4601 |
Peryphos 25EC
Quinalphos (min 70%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 4602 |
Pescon 250SC
Chlorfluazuron 100g/l + Indoxacarb 150g/l
|
Thuốc trừ mối | Agria S.A. |
| 4603 |
Pesieu 500SC
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 4604 |
Pesieu 500WP
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 4605 |
Pesle super 374SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 4606 |
Pesmos 0.005AB
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột | Agria S.A, Bulgaria |
| 4607 |
Pesmos 0.25WP
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột | Agria S.A, Bulgaria |
| 4608 |
Peso 480EC
Acetochlor
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóc Môn |
| 4609 |
Pesta 2SL
Eucalyptol (min 70%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 4610 |
Pestcetor 900EC
Acetochlor (min 93.3%)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Xây dựng An Phú |
| 4611 |
Pestoff Rodent Block 0.002RB
Brodifacoum
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu |
| 4612 |
Pethian (4000 IU) SC
Bacillus thuringiensis. var. 7216
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông nghiệp Thiên An |
| 4613 |
Petis 24.5EC
Abamectin 0.2% + Petroleum oil 24.3%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tùng Dương |
| 4614 |
Pexena® 106SC
Triflumezopyrim (min 94%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 4615 |
Pexena® 106SC.
Triflumezopyrim
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 4616 |
Pexena® 20WG
Triflumezopyrim
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 4617 |
Pexena® 20WG.
Triflumezopyrim
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 4618 |
Pgapaxone 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TCT Hà Nội |
| 4619 |
Phalosat 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phát Lộc |
| 4620 | Phares 50SC | Thuốc trừ sâu | Sojitz Corporation |
| 4621 |
Phaybuc 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH King Elong |
| 4622 |
Phenocid 20WP
Saponin
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Được Mùa |
| 4623 |
Phenodan 10WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH VT BVTV Phương Mai |
| 4624 |
Phesolbenzoate 3.8EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 4625 |
Phesolcheck 813 WP
Copper oxychloride 756g/kg + Kasugamycin 57g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 4626 |
Phesoldest 50SG
Dinotefuran
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 4627 |
Phesolmanco-M 72WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 4628 |
Phesolmate 50WP
Dicloran
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 4629 |
Phesolstamp 240SC
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 4630 |
Phesolstamp 240SC.
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 4631 |
Phesoltin 5.5EC
Abamectin 5,5% w/w
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 4632 |
Phetho 50EC
Phenthoate (Dimephenthoate) (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược HAI |
| 4633 |
Phi ưng 4.0EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh |
| 4634 |
Phokeba 0.005RB
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền |
| 4635 |
Phonrx 30SC
Boscalid 20% + Kresoxim methyl 10%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền. |
| 4636 |
PHOPPAWAY 80WG
Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60% +
|
Thuốc trừ sâu | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 4637 | Phostoxin 56% viên tròn, viên dẹt | Thuốc khử trùng kho | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 4638 |
Phoximcali 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Cali Agritech USA |
| 4639 |
Phthalax 20SL
Phthalanilic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Shaanxi Bencai Agricultural Development Co., Ltd. |
| 4640 |
Phu Quy Do 25EC
Ametryn
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 4641 |
Phuc dao 42.2SC
Dithianon
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 4642 |
Phumai 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đầu Tư KTNN và PTNT Trung Ương |
| 4643 |
Physan 20SL
Quaternary ammonium salts
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu Giang |
| 4644 |
Phytocide 50WP
Dimethomorph
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 4645 |
Phytofos 600SL
Phosphorous acid
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh |
| 4646 |
Phyton 240SC
Copper Sulfate Pentahydrate
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 4647 |
Phytoxil 400SC
Myclobutanil
|
Thuốc trừ bệnh | Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd |
| 4648 |
Piano 18EW
Eugenol
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 4649 |
Picana 450EC
Chlorfenapyr 30g/l + Lambda-cyhalothrin 20g/l + Profenofos 400g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 4650 |
Picaroon 108EC
Haloxyfop-p-methyl
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm