Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026

Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam

6,919 Sản Phẩm 670 Công Ty Đăng Ký 12 Phân Nhóm

Toàn Bộ Sản Phẩm

6,919 sản phẩm
# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
4651 Pickleball 400SC
Prothioconazole 150g/l + Pyraclostrobin 250g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Fujimoto Nhật bản
4652 Pickup 30SC
Cyazofamid 5% + Fluazinam 25%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
4653 Picobin 250SC
Picoxystrobin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Phú Nông
4654 Picolax 30WG
Fluopicolide 10% + Metalaxyl 20%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Gap Agro
4655 Picoraz 490EC
Prochloraz 400 g/l + Propiconazole 90 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Adama Việt Nam
4656 Picoros 300SC
Picoxystrobin 250g/l + Prothioconazole 50g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Phú Nông
4657 Picoros 300SC.
Picoxystrobin 250g/l + Prothioconazole 50g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Phú Nông
4658 Picosuper 280SC
Cyproconazole 80 g/l + Picoxystrobin 200 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Phú Nông
4659 Picothaobin 250SC
Picoxystrobin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.
4660 Pilaravia 155SC
Abamectin 31g/l + Spirotetramat 124 g/l
Thuốc trừ sâu Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd
4661 Pilarbomba 159SC
Lufenuron 53g/l + Tolfenpyrad 106g/l
Thuốc trừ sâu Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd
4662 Pilarfend 150ZC
Chlorantraniliprole 100g/l + Lambda-cyhalothrin 50g/l
Thuốc trừ sâu Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd
4663 Pilarforce 443SC
Bifenazate 277g/l + Etoxazole 166g/l
Thuốc trừ sâu Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd
4664 Pilarpro 295SE
Azoxystrobin 110 g/l + Propiconazole 185 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty Cổ phần Phát triển Dịch vụ Nông nghiệp IPM
4665 Pilartep 345SC
Pyraclostrobin 115 g/l + Tebuconazole 230 g/l
Thuốc trừ bệnh Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd
4666 Pilarwin 280ZC
Fenoxanil 112g/l+ Prochloraz 168g/l
Thuốc trừ bệnh Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd
4667 Pilarzox 255SC
Cyazofamid 85 g/l + Cymoxanil 170 g/l
Thuốc trừ bệnh Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd
4668 Pilax Gold 255SC
Cyazofamid 85g/l + Cymoxanil 170g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP S New Rice
4669 Pilino 250SC
Pyraclostrobin
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Hóc Môn
4670 Pilot 15AB
Metaldehyde
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH TM Nông Phát
4671 Pilot 500WP
Metaldehyde
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH TM Nông Phát
4672 Pim.pim 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH P-H
4673 Pimero 65WG
Pymetrozine 40% + Spirotetramat 25%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Sunwa
4674 Pin ấn độ 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hoá sinh Phong Phú
4675 Pineram 60SC
Spinetoram
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
4676 Pinkvali 50WP
Validamycin
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Hóc Môn
4677 Pinkvali 5SL
Validamycin
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Hóc Môn
4678 Piracop 40SC
Oxine copper 30% + Pyraclostrobin 10%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Hải Thụy
4679 Pirastar 183SE
Pyraclostrobin 133g/l + Epoxiconazole 50g/l
Thuốc trừ bệnh Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
4680 Piripro 550EC
Pirimiphos-methyl
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Tập đoàn An Nông
4681 Pirotop 240SC
Spirodiclofen
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
4682 Pisana 700WP
Niclosamide (min 96%)
Thuốc trừ ốc Công ty CP Hợp Trí Summit
4683 Pisorim 18.5WP
Bensulfuron Methyl 3.5% + Propisochlor (min 95%) 15%
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
4684 Pistol 2.5SC
Spinosad
Thuốc trừ sâu Công ty CP Hóa chất SAM
4685 Pitagor 550WP
Cyhalofop butyl 150g/kg + Quinclorac 400g/kg
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng
4686 Pitakousa 18.5SC
Chlorantraniliprole
Thuốc trừ sâu Công ty CP Quốc tế Việt Đức
4687 Pixy® 360SC
Methoxyfenozide 300g/l + Spinetoram 60g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
4688 Pixy® 360SC.
Methoxyfenozide 300g/l + Spinetoram 60g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
4689 Pizza 750WP
Metaldehyde 10g/kg + Niclosamide 740g/kg
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
4690 Plasma 3EC
Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Quốc tế APC Việt Nam
4691 Plastimula 1SL
Polyphenol chiết xuất từ than bùn và lá, vỏ thân cây xoài (Mangifera indica L)
Thuốc điều hòa sinh trưởng Trung tâm nghiên cứu và phát triển công nghệ hóa sinh
4692 Platin 55EC
Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP TST Cần Thơ
4693 Plemax 320SC
Indoxacarb 240 g/l + Novaluron 80g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Adama Việt Nam
4694 Plutel 5EC
Abamectin
Thuốc trừ sâu Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)
4695 PMC 90DP
Na2SiF6 50% + HBO3 10% + CuSO4 30%
Thuốc trừ mối Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam
4696 PMs 100CP
Na2SiF6 80 % + ZnCl2 20 %
Thuốc trừ mối Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam
4697 PN-balacide 32WP
Streptomycin sulfate 5% + Copper Oxychloride 17% + Zinc sulfate 10 %
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH MTV Lucky
4698 PN-Coppercide 50WP
Copper Oxychloride
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH MTV Lucky
4699 PN-Linhcide 1.2EW
Eugenol
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH MTV Lucky
4700 Podesta 200WP
Trichoderma harzianum
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông dược HAI

Tra Cứu Theo Phân Nhóm

Quy Trình Canh Tác

6 nhóm cây trồng ›