Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 151 |
Acstreptocinsuper 40TB
Streptomycin sulfate 40% w/w
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 152 |
Acsupertil 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Lucky |
| 153 |
Actadan 350WP
Imidaclorpid 10g/kg + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 340g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 154 |
Actador 100WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 155 |
Actagold 120WP
Imidacloprid 100g/kg + Pirimicarb 20g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 156 |
Actagold 200EC
Imidacloprid 50g/l + Pirimicarb 150g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 157 |
Actamec 75EC
Abamectin 36g/l + Lambda-cyhalothrin 39g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 158 |
Actaone 246WP
Buprofezin 190g/kg + Imidacloprid 18g/kg + Thiosultap-sodium 38g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 159 |
Actaone 350WG
Buprofezin 150g/kg + Imidacloprid 150g/kg + Thiosultap-sodium 50g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 160 |
Actaprid 20SL
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM ACT Việt Nam |
| 161 |
Actara 25WG
Thiamethoxam
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 162 |
Actatac 300EC
Profenofos 270 g/l + Alpha-cypermethrin 30g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 163 |
Actatin 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 164 |
Actatoc 200EC
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 165 |
Actatoc 200WP
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 166 |
Actellic® 50EC
Pirimiphos-methyl
|
Thuốc bảo quản lâm sản | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 167 |
Actimax 50WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 168 |
Actino-Iron 1.3SP
Streptomyces lydicus WYEC 108 1.3% + Fe 21.9% + Humic acid 47%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 169 |
Actinovate 1SP
Streptomyces lydicus WYEC 108
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 170 |
Activo 750WG
Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 171 |
Activo super 648WP
Propineb 613g/kg + Trifloxystrobin 35g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 172 |
Acura 10SC
Forchlorfenuron (min 97%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 173 |
Acura 10WG
Forchlorfenuron (min 97%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 174 |
Acvipas 50EC
Acetochlor (min 93.3%)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty DV NN & PTNT Vĩnh Phúc |
| 175 |
ACXONICannong 1.8SL
Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.6%+ Sodium-P- Nitrop…
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH An Nông |
| 176 |
AD-Carp 2SL
Kasugamycin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang |
| 177 |
AD-Lutein 3GR
Phoxim
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 178 |
AD-Overview 25WP
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 179 |
AD-Qkill 13SL
MCPA-sodium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 180 |
AD-Qkill 56SP
MCPA-sodium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 181 |
AD-Shark 30SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 182 |
AD-Shark 30SC.
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 183 |
AD-Siva 45SC
Tebuconazole 30% + Trifloxystrobin 15%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 184 |
Ademon super 22.43SL
Sodium-5- Nitroguaiacolate (Nitroguaiacol) 3.45g/l + Sodium-O- Nitrophenolate (N…
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Nông nghiệp Việt Nam |
| 185 |
Adengo 315SC
Isoxaflutole 225g/l + Thiencarbazone-methyl 90g/l + chất an toàn Cyprosulfamide …
|
Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 186 |
Adephone 25PA
Ethephon
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 187 |
Adephone 480SL
Ethephon
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 188 |
Adiconstar 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 189 |
Adiconstar 325SC.
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 190 |
Adiconstar 325SC..
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 191 |
Admitox 050EC
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 192 |
Admitox 100SL
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 193 |
Admitox 100WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 194 |
Admitox 600SC
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 195 |
Admitox 750WG
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 196 |
Adore 25SC
Quinclorac (min 99 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược HAI |
| 197 |
ADU-Fenar 24SC
Chlorfenapyr 19%w/w + Lufenuron 5%w/w
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 198 |
Adu-feno 200SC
Tebufenozide
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 199 |
Adu-flore 600WG
Metiram 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 200 |
ADU-Matty 800WG
Nitenpyram 200g/kg + Pymetrozine 600g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm