Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 3751 |
Mectinstar 50SG
Emamectin benzoate 49g/kg + Matrine 1g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 3752 |
Mectinstar 90SC
Emamectin benzoate 89g/l + Matrine 1g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 3753 |
Mectinsuper 37EC
Abamectin 36g/l + Azadirachtin 1g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 3754 |
Mecup 66WP
Cuprous oxide 60%w/w + Metalaxyl-M 6%w/w
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 3755 |
Mecxi 43SC
Diafenthiuron 35.5% w/w + Indoxacarb 7.5% w/w
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Multiagro |
| 3756 |
Medino 60WG
Pymetrozine 40% + Dinotefuran 20%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Global Farm |
| 3757 |
Medopaz 80EC
Petroleum spray oil
|
Thuốc trừ sâu | Kital Ltd. |
| 3758 |
Mega-mi 178SL
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Anh Thơ |
| 3759 |
Megafarm 200WP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 3760 |
Megafarm 50TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 3761 |
Megamectin 126WG
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 3762 |
Megamectin 20EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 3763 |
Megarin 50EC
Permethrin (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Anh Thơ |
| 3764 |
Mekomectin 135WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông |
| 3765 |
Mekomectin 3.8EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông |
| 3766 |
Mekomil gold 680WG
Mancozeb 640 g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong |
| 3767 |
Mekomil gold 680WP
Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong |
| 3768 |
Mekongvil 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH P-H |
| 3769 |
Melia 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 3770 |
Melia 5WP
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 3771 |
Melody duo 66.75WP
Iprovalicarb 55 g/kg + Propineb 612.5g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 3772 |
Melycit 20SP
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Long Hiệp |
| 3773 |
Meman 72WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 3774 |
Meman 72WP.
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 3775 |
Meniten 800WG
Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Global Farm |
| 3776 |
Meo-Grass 330EC
Pendimethalin
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP XNK Thọ Khang |
| 3777 |
Mephos 56TB
Aluminium Phosphide
|
Thuốc khử trùng kho | Mebrom Ltd |
| 3778 |
Mepyda 240SC
Methoxyfenozide 150g/l + Pyridalyl 90g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 3779 |
Mercy 48SC
Cyanazine 44% + Mesotrione 4%
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Á Châu Hóa Sinh |
| 3780 |
Mercy 48SC.
Cyanazine 44%w/w + Mesotrione 4%w/w
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Á Châu Hóa Sinh |
| 3781 |
Mergent Plus 40EW
Prochloraz 30% + Pyraclostrobin 10%
|
Thuốc trừ bệnh | Shandong Runke Chemical Co., Ltd. |
| 3782 |
Merlin 750WG
Isoxaflutole (min 98%)
|
Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 3783 |
Meroca 200SC
Tebufenozide
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Kiên Nam |
| 3784 |
Mervyn 30SC
Difenoconazole 20%w/w + Pyraclostrobin 10% w/w
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Big Farm |
| 3785 |
Mesafen 250SL
Fomesafen
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 3786 |
Mesoforce 48SL
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Danken Việt Nam |
| 3787 |
Mesoiplus 300 OD
Atrazine 240 g/l + Mesotrione 60 g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Us Agro |
| 3788 |
Mesoisuper 100 OD
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Một thành viên Gold Ocean. |
| 3789 |
Mesopro 150SC
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH US.Chemical |
| 3790 |
Mesorio 10OD
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nam Hải Group |
| 3791 |
Mesplus 40SC
Metaflumizone 20% + Methoxyfenozide 20%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Agri Green |
| 3792 |
Messigold 450EC
Chlorfluazuron 50g/l + Pemethrin 100g/l + Profenofos 300g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 3793 |
Mesut 240SC
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 3794 |
Met-Helmer 72WP
Metalaxyl 8% + Mancozeb 64%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH B.Helmer |
| 3795 |
Meta 2.5EC
Deltamethrin (min 98 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 3796 |
Meta-M-CMP 35WP
Metalaxyl
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp CMP |
| 3797 |
Metadi 300SC
Metaflumizone 150 g/l + Methoxyfenozide 150 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Global Farm |
| 3798 |
Metalix 180AB
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 3799 |
Metaran 108 CFU/g WP
Metarhizium anisopliae
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 3800 |
Metaran 108 CFU/g WP.
Metarhizium anisopliae
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm