Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 3701 |
Masterole Plus 50.6 WG
Emamectin benzoate 5% + Methoxyfenozide 45.6 %
|
Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 3702 |
Masterone 26SC
Fenoxanil 20% + Kresoxim methyl 6%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Master AG |
| 3703 |
Masterpyr 240SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agro Việt |
| 3704 |
Mastertop 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến |
| 3705 |
Mastery 25SC
Pyraclostrobin 25% w/w
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agro Việt |
| 3706 |
Matador 750WG
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê |
| 3707 |
Mataxyl 500WG
Metalaxyl (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Map Pacific PTE Ltd |
| 3708 |
Mataxyl 500WP
Metalaxyl (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Map Pacific PTE Ltd |
| 3709 |
Match® 050 EC
Lufenuron
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 3710 |
Mativex 1.5EW
Pyrethrins
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông Sinh |
| 3711 |
Matoko 50WG
Pymetrozine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 3712 |
Matrix 1.9EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bộ |
| 3713 |
Matrix 5WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bộ |
| 3714 |
Matscot 50SP
Cyromazine
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 3715 |
Matsu Power 12SC
Chlorfenapyr 9.5%w/w + Lufenuron 2.5%w/w
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Giải pháp Nông nghiệp Việt Nam |
| 3716 |
Maxim XL 035FS
Fludioxonil 25g/l + Metalaxyl-M 10 g/l
|
Thuốc xử lý hạt giống | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 3717 |
Maxima 10 SC
Bispyribac-sodium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM ACP |
| 3718 |
Maxkudo 45SL
Metalaxyl M 7.5% + Propamocarb 37.5%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Hải Thụy |
| 3719 |
Maxram 800WG
Pymetrozine 600 g/kg + Nitenpyram 200 g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Phú Nông |
| 3720 |
Maxsuran 80WG
Dimethomorph
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Genta Thụy Sĩ |
| 3721 |
Maxtatopgol 350SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 3722 |
Maxxa 500WG
Azoxystrobin 400 g/kg + Tebuconazole 100 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 3723 |
May 050SC
Fenpyroximate (min 96%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 3724 |
Mayoral 350SL
Imazapic 262.5g/l + Imazapyr 87.5g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 3725 |
Mazda 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 3726 |
Mazzin 650WG
Buprofezin 450g/kg + Pymetrozine 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 3727 |
MDAbamuron 50SC
Abamectin 3g/l + Triflumuron 47g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV Mạnh Đan |
| 3728 |
Mdan Guard 50WP
Thiram
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Mạnh Đan |
| 3729 |
Mdan Light 20SC
Hexaconazole 5% + Thifluzamide 15%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Mạnh Đan |
| 3730 |
Mdan Weed 15SC
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH VTNN Trung Phong |
| 3731 |
Mdancozeb 640WP
Chlorothalonil 80 g/kg + Mancozeb 560 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Mạnh Đan |
| 3732 |
Mdanzine 800WP
Cyromazine
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV Mạnh Đan |
| 3733 |
Mdanzole 400SC
Prothioconazole 200 g/l + Tebuconazole 200 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Mạnh Đan |
| 3734 |
Mdbenzone 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH MTV Mạnh Đan |
| 3735 |
Mdbin 250SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Mạnh Đan |
| 3736 |
MDBintop 45SC
Dimethomorph 30% + Pyraclostrobin 15%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Mạnh Đan |
| 3737 |
MDBosdan 500WG
Boscalid
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Mạnh Đan |
| 3738 |
MDButa 50EC
Butachlor
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Mạnh Đan |
| 3739 |
MDChlorbentin 30SC
Abamectin 0.3% + Chlorbenzuron 29.7%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Mạnh Đan |
| 3740 |
Mdiquat 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH MTV Mạnh Đan |
| 3741 |
MDMetometa 400SC
Metaflumizone 200g/l + Methoxyfenozide 200g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV Mạnh Đan |
| 3742 |
Mdphonecron 40EC
Phoxim 30% + Profenofos 10%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Mạnh Đan |
| 3743 |
MDSpifendor 340SC
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV Mạnh Đan |
| 3744 |
MDSpiro 330SC
Buprofezin 220 g/l + Spirotetramat 110 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Mạnh Đan |
| 3745 |
Meazofungi 30SE
Azoxystrobin 20% + Metalaxyl-M 10%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Kết Nông |
| 3746 |
Mecaba 10GR
Metaldehyde 7% + Carbaryl 3%
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 3747 |
Mecet 50WP
Mefenacet (min 95 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP SX TM Bio Vina |
| 3748 |
Mechlorad 440SC
Chlorothalonil 400g/l + Metalaxyl 40g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bình Điền MeKong |
| 3749 |
Meco 60EC
Butachlor (min 93%)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 3750 |
Mectinstar 20EC
Emamectin benzoate 19g/l + Matrine 1g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm