Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 1151 |
BN-Fepro 20SC
Fenoxanil
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bảo Nông Việt |
| 1152 |
BN-Fosthi 10GR
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bảo Nông Việt |
| 1153 |
BN-Gluxon 200SL
Glufosinate-ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Bảo Nông Việt |
| 1154 |
BN-Kakasu 2SL
Kasugamycin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bảo Nông Việt |
| 1155 |
BN-Meta 18GR
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP Bảo Nông Việt |
| 1156 |
BN-Mice 0.005BR
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột | Công ty CP Bảo Nông Việt |
| 1157 |
BN-Mite 570EC
Propargite
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bảo Nông Việt |
| 1158 |
BN-Nisa 860WP
Niclosamide-olamine (min 98%)
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP Bảo Nông Việt |
| 1159 |
Bn-salatop 80WG
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bảo Nông Việt |
| 1160 |
Bn-salatop 80WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bảo Nông Việt |
| 1161 |
BN-Tegosuper 5SC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bảo Nông Việt |
| 1162 |
BN-Tepy 45WP
Pyraclostrobin 8% + Tebuconazole 37%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bảo Nông Việt |
| 1163 |
BN-Vinzole 10SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bảo Nông Việt |
| 1164 |
Bnongduyen 4.0EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP SAM |
| 1165 |
Boama 2.0EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV Trí Văn Nông |
| 1166 |
Boaza 0.3EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông Duyên |
| 1167 |
Boeing 440EC
Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow |
| 1168 |
Boema 50EC
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP SAM |
| 1169 |
Boema 50WG
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP SAM |
| 1170 |
Boing 250EC
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 1171 |
Boing 750WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 1172 |
Bolero 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam |
| 1173 |
Bolini 300SC
Boscalid 240 g/l + Fludioxonil 60 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 1174 |
Bolis 12GB
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH ADC |
| 1175 |
Bolivar 500WG
Kresoxim-methyl
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Western Agrochemicals |
| 1176 |
Bolo 25SC
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 1177 |
Bom-annong 525SE
Isoprothionale 200g/l + Tricyclazole 325g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 1178 |
Bom-annong 650WP
Isoprothionale 400g/kg + Tricyclazole 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 1179 |
Bombay-ấn độ 13BR
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang |
| 1180 |
Bomber TSC 500WP
Pyrazosulfuron ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Lion Agrevo |
| 1181 |
Bombi 300WP
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 1182 |
Bombigold 500WG
Dinotefuran 100g/kg + Imidacloprid 150g/kg + Thiamethoxam 250g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 1183 |
Bombo 20ME
Fluoroglycofen-ethyl 1% + Glufosinate ammonium 19%
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Hải Thụy |
| 1184 |
Bonich 20SC
Abamectin 4% + Etoxazole 16%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 1185 |
Bonito 50WG
Boscalid
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử trùng Việt Nam. |
| 1186 | Bonny 4SL | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược HAI |
| 1187 |
Bonsai 10WP
Paclobutrazol (min 95 %)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Map Pacific PTE Ltd |
| 1188 |
Bonsai 25SC
Paclobutrazol (min 95 %)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Map Pacific PTE Ltd |
| 1189 |
Bonzer 300EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong |
| 1190 |
Boocpha 40SC
Cyazofamid 10% + Dimethomorph 30%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP ĐT TM và PTNN ADI |
| 1191 |
Boom 300EC
Difenoconazole 150 g/l + Propiconazole 150 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 1192 |
Bopindia 40EC
Dimethoate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH SX TM DV Hợp Thịnh |
| 1193 |
Bopy 14EC
Pyrethrins
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Genta Thụy Sĩ |
| 1194 |
Bora-Care 40SC
Disodium Octoborate Tetrahydrate
|
Thuốc trừ mối | Công ty TNHH TM DV Toàn Diện |
| 1195 |
BordoCop Super 25WP
Copper Sulfate
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 1196 |
Borneo 11SC
Etoxazole
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hoá chất Sumitomo Việt Nam |
| 1197 |
Borneo 11SC.
Etoxazole
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hoá chất Sumitomo Việt Nam |
| 1198 |
Bosago 12AB
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 1199 |
Boscalos 380SC
Boscalid 252 g/l + Pyraclostrobin 128g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Japec |
| 1200 |
Boslid 35SC
Boscalid 15% + Iprodione 20%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm