| 51 |
Ferssy 66SC
Hexaconazole 56g/l + Tebuconazole 10g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 52 |
Forlione 265EW
Prochloraz 255g/l + Propineb 10g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 53 |
Forlione 310EC
Prochloraz 309.9g/l + Propineb 0.1g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 54 |
Forlione 715WP
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 55 |
Forlione 750WG
Prochloraz 250 g/kg + Propineb 500 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 56 |
Glan 130EC
Abamectin 10g/l + Chlorfenapyr 100g/l + Lambda-cyhalothrin 20g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 57 |
Goldone 420SC
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 58 |
Goldone 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 59 |
Goldone 760WG
Tricyclazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 60 |
Grandgold 510WP
Hexaconazole 10g/kg + Sulfur 450g/kg + Tricyclazole 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 61 |
Grandgold 80SC
Hexaconazole 50g/l + Sulfur 20g/l + Tricyclazole 10g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 62 |
Helloone 140WP
Buprofezin 120g/kg + Fenobucarb 10g/kg + Thiamethoxam 10g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 63 |
Helloone 370SC
Buprofezin 10g/l + Fenobucarb 10g/l + Thiamethoxam 350g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 64 |
Helloone 550EC
Buprofezin 20g/l + Fenobucarb 500g/l + Thiamethoxam 30g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 65 |
Hope 20SL
Chitosan 10g/l + Ningnanmycin 10g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 66 |
Hope 27WP
Chitosan 10g/kg + Ningnanmycin 17g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 67 |
Kakasuper 120EW
Abamectin 20g/l + Lambda-cyhalothrin 50g/l + Thiamethoxam 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 68 |
Kakasuper 266SC
Abamectin 1g/l + Lambda-cyhalothrin 110g/l + Thiamethoxam 155g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 69 |
Kakasuper 41ME
Abamectin 10g/l + Lambda-cyhalothrin 30g/l + Thiamethoxam 1g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 70 |
Kakasuper 421WP
Abamectin 20g/kg + Lambda-cyhalothrin 1g/kg + Thiamethoxam 400g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 71 |
Kakasuper 85EC
Abamectin 30g/l + Lambda-cyhalothrin 50g/l + Thiamethoxam 5g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 72 |
Kasakiusa 130EW
Alpha-cypermethrin 100 g/l + Phoxim 30 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 73 |
Kasakiusa 95EC
Alpha-cypermethrin 50g/l + Phoxim 45g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 74 |
Kminstar 20SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 75 |
Kminstar 60WP
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 76 |
Kozomi 0.15EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 77 |
LEENER 66SC
Hexaconazole 56 g/l + Tricyclazole 10 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 78 |
Melia 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 79 |
Melia 5WP
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 80 |
Messigold 450EC
Chlorfluazuron 50g/l + Pemethrin 100g/l + Profenofos 300g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 81 |
Miretox 10EC
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 82 |
Miretox 250WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 83 |
Miretox 700WG
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 84 |
MUTEKI 200EC
Propargite 150g/l + Pyridaben 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 85 |
Natigold 320SC
Azoxystrobin 260g/l + Tebuconazole 60g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 86 |
Natigold 450WG
Azoxystrobin 100g/kg + Tebuconazole 350g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 87 |
Natitop 280EW
Propineb 10g/l + Tebuconazole 260g/l + Tricyclazole 10g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 88 |
Natitop 420SC
Propineb 10g/l + Tebuconazole 10g/l + Tricyclazole 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 89 |
Natitop 800WP
Tebuconazole 10g/kg + Propineb 30g/kg + Tricyclazole 760g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 90 |
NEVIS 65SC
Hexaconazole 55 g/l + Prochloraz 10 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 91 |
Newmectin 126WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 92 |
Newmectin 2.0EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 93 |
Newmectin 41ME
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 94 |
Newmectin 5WP
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 95 |
Newprojet 210EC
Abamectin 10g/l + Profenofos 50g/l + Pyridaben 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 96 |
Newsuper 260WG
Cyproconazole 10g/kg + Propiconazole 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 97 |
Newsuper 330EC
Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 98 |
Nonider 10SC
Bispyribac-sodium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 99 |
Nonider 130WP
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 100 |
Palcon 200EC
Chlorfenapyr 150g/l + Profenofos 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|