# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
101 Picana 450EC
Chlorfenapyr 30g/l + Lambda-cyhalothrin 20g/l + Profenofos 400g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
102 Polysuper 27SL
Ningnanmycin 17g/l + Polyoxin B 10g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
103 Polysuper 32WP
Ningnanmycin 10g/kg + Polyoxin B 22g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
104 Pylagold 170SC
Chlorfenapyr 10g/l + Indoxacarb 160g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
105 PYLAT 150EC
Chlorfenapyr 100g/l + Phoxim 50g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
106 Quintox 25EC
Quinalphos (min 70%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
107 Redconfi 21WP
Emamectin benzoate 20g/kg + Matrine 1g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
108 Redconfi 30EC
Emamectin benzoate 29g/l + Matrine 1g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
109 Redconfi 61WG
Emamectin benzoate 60.9g/kg + Matrine 0.1g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
110 Redrice 200SC
Fenoxanil
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
111 Rexcide 430SC
Prochloraz 400g/l + Sulfur 20g/l + Tricyclazole 10g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
112 Rexcide 515WP
Prochloraz 10g/kg + Sulfur 450g/kg + Tricyclazole 55g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
113 Ricegold 421SC
Isoprothiolane 0.5g/ + Sulfur 20g/l + Tricyclazole 400.5g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
114 Ricegold 425EC
Isoprothiolane 405g/l + Sulfur 19.5g/l + Tricyclazole 0.5g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
115 Ricegold 820WP
Isoprothiolane 10g/kg + Sulfur 55g/kg + Tricyclazole 755g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
116 Robin 310EC
Pretilachlor 310g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
117 Rollone 500SC
Iprodione 200g/l + Sulfur 300g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
118 Rollone 550WP
Iprodione 50 g/kg + Sulfur 500 g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
119 Romexusa 20WP
Ningnanmycin
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
120 Romexusa 2SL
Ningnanmycin
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
121 Romio 300WP
Copper Oxychloride
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
122 Santaone 200WP
Dinotefuran
Thuốc trừ sâu Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
123 Sinevagold 455EC
Buprofezin 54.5g/l + Dinotefuran 0.5 g/l + Isoprocarb 400g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
124 Sinevagold 500WP
Buprofezin 90g/kg + Dinotefuran 10g/kg + Isoprocarb 400g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
125 Sinevagold 81EW
Buprofezin 20g/l + Dinotefuran 0.5g/l + Isoprocarb 60g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
126 Slimgold 510SC
Ametryn (min 96 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
127 Slimgold 810WP
Ametryn (min 96 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
128 Sofigold 271WP
Butachlor 270g/kg + Pretilachlor 1g/kg
Thuốc trừ cỏ Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
129 Sofigold 320EC
Butachlor 20g/l + Pretilachlor 300g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
130 Starone 20WP
Chitosan 19g/kg + Polyoxin 1g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
131 Subaygold 3.8GR
Nucleotide 0.4 g/kg + Humic acid 3.4 g/kg
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
132 Subaygold 4.5SL
Nucleotide 0.4 g/kg + Humic acid 3.4 g/kg
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
133 Sunner 40WP
Kasugamycin 2g/kg + Streptomycin 38g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
134 Sunshi 21WP
Ningnanmycin 5g/kg + Polyoxin B 11g/kg + Streptomycin sulfate 5g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
135 Sunsuper 0.5SL
Nucleotide (Adenylic acid, guanylic acid, cytidylic acid, Uridylic acid)
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
136 Superdan 6GR
Metaldehyde 4.5% + Carbaryl 1.5%
Thuốc trừ ốc Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
137 Supergold 266ME
Difenoconazole 265.5g/l + Tricyclazole 0.5g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
138 Supergold 300WP
Difenoconazole 30g/kg + Tricyclazole 270g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
139 Supergold 425SC
Difenoconazole 25g/l + Tricyclazole 400g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
140 Superjet 110SC
Chlorfenapyr (min 94%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
141 Superjet 25EC
Chlorfenapyr (min 94%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
142 Supervery 50WP
Streptomycin sulfate
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
143 Surio 10WP
Pyrazosulfuron Ethyl
Thuốc trừ cỏ Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
144 Tecogold 272WP
Butachlor 270g/l + Pretilachlor 1g/l + Propanil 1g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
145 Tecogold 508SC
Butachlor 1g/l + Pretilachlor 1g/l + Propanil 506g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
146 Tecogold 601EC
Butachlor 241g/l + Pretilachlor 10g/l + Propanil 350g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
147 Tilrice 410EC
Prochloraz 250 g/l + Tebuconazole 160g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
148 Titanicone 327SC
Azoxystrobin 20.1g/l + Difenoconazole 12.6g/l + Sulfur 249.3g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
149 Titanicone 760WP
Azoxystrobin 50g/kg + Difenoconazole 150g/kg + Sulfur 560g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
150 Topbuta 600EC
Butachlor 250g/l + Propanil 350g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
Trang 3/4 — 170 sản phẩm