| 51 |
Tricô ĐHCT-Lúa von 108 bào tử/g WP
Trichoderma asperellum 80% (8 x 107 bào tử/g) + Trichoderma atroviride 20% (2 x ...
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 52 |
Tricô ĐHCT-Nấm hồng 108 bào tử/g WP
Trichoderma viride Pers. 75% (7.5 x 107 bào tử/g + Trichoderma harzianum Rifai B ...
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 53 |
Tricô ĐHCT-Phytoph 108 bào tử/ g WP
Trichoderma virens 80% (8 x 107 bào tử/g) + Trichoderma hamatum 20% (2 x 107 bào ...
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 54 |
TRICÔ-ĐHCT 108 bào tử/g
Trichoderma spp
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 55 |
TricôĐHCT-Lúa von 108 bào tử/g WP
Trichoderma asperellum 80% (8 x 107 bào tử/g) + Trichoderma atroviride Karsten 2 ...
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 56 |
TricôĐHCT-Phytoph 108 bào tử/g WP
Trichoderma virens J.Miller, Giddens & Foster 80% (8 x 107 bào tử/g) + Trichoder ...
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 57 |
Validan 3SL
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 58 |
Validan 5WP
Validamycin A
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|