| 51 |
Perkill 50EC
Permethrin (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 52 |
Pylon 50WG
Pymetrozine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 53 |
Quickphos 56 % TB
Aluminium Phosphide
|
Thuốc khử trùng kho
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 54 |
Quimbara 13.7SC
Chlorantraniliprole 5.2% + Novaluron 8.5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 55 |
Rampart 35SD
Metalaxyl (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 56 |
Reno 350FS
Thiamethoxam
|
Thuốc xử lý hạt giống
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 57 |
Reno 350FS.
Thiamethoxam
|
Thuốc xử lý hạt giống
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 58 |
Saathi 10WP
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 59 |
Select 240EC
Clethodim (min 91.2%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 60 |
Skywalk 679WG
Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl-M 39g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 61 |
Tarang 280SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 62 |
Tarang 280SL.
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 63 |
Tarang 280SL..
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 64 |
Tarang Flash 190EW
Glufosinate ammonium 140g/l + Oxyfluorfen 50g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 65 |
Terrazole 35WP
Etridiazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 66 |
Thionova 25WG
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 67 |
Tinanosuper 600SE
Isoprothiolane 150g/l + Propiconazole 100g/l + Tricyclazole 350g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 68 |
Trident 41.4 EC
Pretilachlor 40% + Pyrazosulfuron Ethyl 1.4%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 69 |
Uniron 100EC
Novaluron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 70 |
Unitox 5EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 71 |
Unizeb M-45 75WG
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 72 |
Unizeb M-45 80WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 73 |
Vacciplant 45SL
Laminarin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 74 |
Vacciplant 45SL.
Laminarin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 75 |
Vacciplant 45SL..
Laminarin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 76 |
Zylo 240SC
Methoxyfenozide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 77 |
-ram 35SD
Metalaxyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|