| 51 |
TT A7 3.6EC
Gibberellic acid (1.8% GA4 + 1.8% GA7)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 52 |
TT BASU 250WP
Bismerthiazol 250 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 53 |
TT Bite 30SC
Chlorfluazuron 15% + Indoxacarb 15%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 54 |
TT Checker 270SC
Chlorfluazuron 110g/l + Dinotefuran 160g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 55 |
TT Glim 270SC
Chlorfluazuron 100g/l + Clothianidin 170g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 56 |
TT Keep 300SC
Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 100g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 57 |
TT Keep 300SC.
Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 100 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 58 |
TT Led 70WP
Nitenpyram 40% + Pymetrozine 30%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 59 |
TT Tadol 480SC
Prothioconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 60 |
TT-Akazole 480SC
Triflumizole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 61 |
TT-amit 500SC
Fluazinam (min 95%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 62 |
TT-Anonin 1EC
Annonin (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 63 |
TT-Bastigold 500SC
Trifloxystrobin 250g/kg + Tebuconazole 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 64 |
TT-bemdex 600SC
Bismerthiazol 150g/l + Hexaconazole 450g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 65 |
TT-biobeca 0.1SP
Brassinolide (min 98%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 66 |
TT-biomycin 40.5WP
Bronopol (min 99%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 67 |
TT-gep 625WG
Diflubenzuron 125 g/kg + Pymetrozine 500 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 68 |
TT-Jump 5EC
Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 69 |
TT-occa 750WP
Metaldehyde 50g/kg + Niclosamide 700g/kg
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 70 |
TT-osa 50WG
Pymetrozine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 71 |
TT-over 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 72 |
TT-RUNNY 6EC
Fenoxaprop-P-Ethyl 1% + Pyribenzoxim 5% (w/w)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 73 |
TT-snailtagold 750WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 74 |
TT-tafin 75WP
Bismerthiazol 15% + Copper hydroxide 60%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 75 |
TT-Taget 50WG
Cymoxanil 25% + Famoxadone 25%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 76 |
TTBye 300EC
Bispyribac-sodium 100g/l + Cyhalofop butyl 200 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 77 |
Unitil 32WG
Kasugamycin 2% + Tricyclazole 30%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 78 |
Unitil 32WP
Kasugamycin 2% + Tricyclazole 30%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 79 |
Valudant 250SC
Lambda-cyhalothrin 110g/l + 140g/l Thiamethoxam
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 80 |
Wind-up 500EC
Pretilachlor 500g/l + chất an toàn Fenclorim 150g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 81 |
Zippi 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|