# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
51 Tiljapanesuper 305SC
Difenoconazole 155g/l + Propiconazole 150g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
52 Tiljapanesuper 350EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 200g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
53 Tilobama 320EC
Difenoconazole 20 g/l + Propiconazole 150 g/l + Prochloraz 150 g/l 0.5g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
54 Tilobama 555WP
Difenoconazole 50.5g/kg + Propiconazole 0.5g/kg + Prochloraz 504g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
55 Topchest 400WP
Buprofezin 200g/kg + Pymetrozine 200g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
56 Topchest 550WG
Buprofezin 50g/kg + Pymetrozine 500g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
57 Topsami 871WP
Niclosamide (min 96%)
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
58 Verygold 325SC
Azoxystrobin 100g/l + Tricyclazole 225g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
59 Verygold 760WG
Azoxystrobin 10g/kg + Tricyclazole 750g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
60 Verygold 80WP
Azoxystrobin 0.2g/kg + Tricyclazole 79.8g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
61 Vịt đỏ 12BR
Metaldehyde 6g/kg + Niclosamide 6 g/kg
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
62 Vịt đỏ 153GR
Metaldehyde 152g/kg + Niclosamide 1g/kg
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
63 Vịt đỏ 256EW
Metaldehyde 1g/l + Niclosamide 255g/l
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
64 Vịt đỏ 705WP
Metaldehyde 1g/kg + Niclosamide 704 g/kg
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
65 Yamato 110SC
Chlorfenapyr (min 94%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
66 Yamato 25EC
Chlorfenapyr (min 94%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
67 Yomione 31GR
Gibberellic 0.3g/kg + [N 10.7g/kg +P2O5 10g/kg + K2O 10g/kg+ Vi lượng
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
68 Yomione 51SL
Gibberellic 0.5g/l + [N 10.5g/l +P2O5 20g/l + K2O 20g/l + Vi lượng
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
69 Yomione 51WP
Gibberellic 0.5g/kg+ [N 10.5g/kg +P2O5 20g/l + K2O 20g/kg + Vi lượng
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
70 Yomistar 105WP
Streptomycin sulfate
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
71 Yomisuper 22SC
Kasugamycin 1g/l + Polyoxin B 21g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
72 Yomisuper 23WP
Kasugamycin 1g/kg + Polyoxin B 22g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
73 Yomivil 108SC
Validamycin A
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
74 Yomivil 115WG
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
75 Zontex 480SL
Bentazone
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
Trang 2/2 — 75 sản phẩm