| 51 |
Lumizon 240SC
Metaflumizone
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 52 |
Mesafen 250SL
Fomesafen
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 53 |
Miceo 620EC
Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 54 |
Mobipro 420SC
Prothioconazole 210 g/l + Tebuconazole 210 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 55 |
Nemazate 15GR
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 56 |
New Fuze 200SC
Indoxacarb 100g/l + Chlorfenapyr 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 57 |
New vario 250SC
Lufenuron 50g/l + Spirotetramat 200g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 58 |
New vario 250SC.
Lufenuron 50g/l + Spirotetramat 200g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 59 |
Nuxim gold 40EC
Quizalofop-P-tefuryl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 60 |
Nuximsuper 20SL
Glufosinate-ammonium 200 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 61 |
Nuzole 40EC
Flusilazole (min 92.5 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 62 |
Picobin 250SC
Picoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 63 |
Picoros 300SC
Picoxystrobin 250g/l + Prothioconazole 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 64 |
Picoros 300SC.
Picoxystrobin 250g/l + Prothioconazole 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 65 |
Picosuper 280SC
Cyproconazole 80 g/l + Picoxystrobin 200 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 66 |
Quizalo 50EC
Quizalofop-P-Ethyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 67 |
Ramsing 700WG
Pymetrozine 400g/kg + Nitenpyram 300g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 68 |
Ramsing 700WP
Nitenpyram 300g/kg + Pymetrozine 400g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 69 |
Resvo 200SC
Chlorantraniliprole 100g/l + Lufenuron 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 70 |
Saisen-XO 200SC
Saisentong
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 71 |
Saisen-XO 200SC.
Saisentong
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 72 |
Sarke 5WP
Uniconazole (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 73 |
Sieusao 40EC
Chlorpyrifos Methyl (min 96%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 74 |
Snail 250EC
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 75 |
Snail 500SC
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 76 |
Snail 700WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 77 |
Sneo-lix 120AB
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 78 |
Spinki 25SC
Spinosad (min 96.4%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 79 |
Spinki 25SC.
Spinosad
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 80 |
Superkumi 200SC
Flubendiamide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 81 |
Teacher 400SC
Blk 24 Sin Ming Lane, #07-95 Midview City, Singapore 573970
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 82 |
Teacher 400SC.
Difenoconazole 150 g/l + Picoxystrobin 250 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 83 |
Teacher 400SC..
Difenoconazole 150 g/l + Picoxystrobin 250 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 84 |
Tiptof 16SG
Clothianidin (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 85 |
Top hits 700WG
Flonicamid 200g/kg + Pymetrozine 500g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 86 |
Tricom 75WG
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 87 |
Tricom 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 88 |
Trobin 250SC
Azoxystrobin (min 93%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 89 |
Trobin plus 400SC
Azoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 90 |
Trobin top 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 91 |
Trobinsuper 250SC
Azoxystrobin 200g/l + Kasugamycin 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 92 |
Trobinsuper 250SC.
Azoxystrobin 200g/l + Kasugamycin 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 93 |
Trobinsuper 250SC..
Azoxystrobin 200g/l + Kasugamycin 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 94 |
Trobinsuper 250SC...
Azoxystrobin 200g/l + Kasugamycin 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 95 |
True 100EC
Novaluron (min 96%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 96 |
Truemax 250SC
Metaflumizone 200 g/l + Lufenuron 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 97 |
Vario 300SC
Metaflumizone 200 g/l + Chlorfenapyr 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 98 |
Verdant 200SC
Flufiprole 150 g/L + Lufenuron 50 g/L
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 99 |
Verityz 600WG
Metiram complex 550g/kg + Pycoxystrobin 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 100 |
Verityz 600WG.
Metiram complex 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|