| 51 |
Tvdan 300WP
Buprofezin 200 g/kg + Imidacloprid 100 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 52 |
TVG 28 650SP
Nitenpyram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
|
| 53 |
TVG20 565EC
Dinotefuran 85g/l + Profenofos 480g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 54 |
TVG28 250 OD
Nitenpyram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 55 |
TVG28 650SP
Nitenpyram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 56 |
Tvpymeda 350WP
Imidacloprid 150 g/kg + Pymetrozine 200 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 57 |
Tvpymeda 650WG
Imidacloprid 150g/kg + Pymetrozine 500g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 58 |
Tvpymemos 300WP
Pymetrozine 150 g/kg + Buprofezin 150 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 59 |
Tvpymemos 650WG
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 60 |
Tvpyrafos 250SL
Monosultap
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 61 |
Tvpyrafos 750WP
Monosultap
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 62 |
TVRat 0.005RB
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
|
| 63 |
Tvzeb 800WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 64 |
Unimectin 116WG
Abamectin 78g/kg + Emamectin benzoate 38g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 65 |
Unimectin 20EC
Abamectin 18g/l + Emamectin benzoate 2g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|