| 51 |
Autopro 700WP
Azocyclotin min 600g/kg + Flonicamid 100g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 52 |
Badannong 10GR
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 53 |
Badannong 95SP
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 54 |
Baryl annong 85WP
Carbaryl
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 55 |
BenRide 250EC
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 56 |
BenRide 700WP
Niclosamide
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 57 |
Bigsun 300EC
Pyriproxyfen 170g/l + Tolfenpyrad 130g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 58 |
Bigsun 600WP
Pyriproxyfen 350g/kg + Tolfenpyrad 250g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 59 |
Bikin 750WP
Bismerthiazole 250g/kg + Sulfur 100g/kg + Fenoxanil 400g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 60 |
Bim-annong 45SC
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 61 |
Bim-annong 75WG
Tricyclazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 62 |
Bim-annong 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 63 |
Bimmy 800.8WP
Isoprothiolane 250g/kg + Sulfur 350g/kg + 200.8g/kg Tricyclazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 64 |
Bimplus 800WP
Bismerthiazole 300g/kg + Tricyclazole 500g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 65 |
Bimsuper 650SC
Sulfur 450g/l + Tricyclazole 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 66 |
Bimsuper 855WP
Sulfur 655g/kg + Tricyclazole 200g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 67 |
Bless 500WP
Pymetrozine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 68 |
Bom-annong 525SE
Isoprothionale 200g/l + Tricyclazole 325g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 69 |
Bom-annong 650WP
Isoprothionale 400g/kg + Tricyclazole 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 70 |
Bracylic 152WP
Brassinolide 2g/kg + Salicylic acid 150g/kg
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 71 |
Bung 700WP
Azocyclotin 400g/kg + Cyflumetofen 300g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 72 |
Centertaner 500WP
Oxytetracyline 400g/kg + Streptomycin 100g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 73 |
Cledimsuper 250EC
Clethodim
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 74 |
Coannong 200EC
Metamifop (min 96%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 75 |
Disrex 0.6SL
Matrine 0.5% + Oxymatrine 0.1%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 76 |
DK-Annong Super 909EC
Petroleum spray oil
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 77 |
Doremon 70WP
Propineb (min 80%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 78 |
Dorter 750WP
Oxolinic acid 600 g/kg + Salicylic acid 150 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 79 |
EMETINannong 1.9EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 80 |
EMETINannong 108WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 81 |
Facetime 750WP
Nitenpyram 450g/kg + Tebufenozide 200g/kg + Thiamethoxam 100g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 82 |
Famozol 700WP
Famodaxone 450g/kg + Hexaconazole 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 83 |
Filyannong super 525 SE
Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 400 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 84 |
Furama 480SC
Fluazinam 500g/kg + Metalaxyl-M 180g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 85 |
Furama 680WP
Fluazinam 500g/kg + Metalaxyl-M 180g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 86 |
Goldcheck 750WP
Buprofezin 200g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 500g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 87 |
Goldfull 500WP
Oxytetracycline 300g/kg + Tetramycin 200g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 88 |
Goldnova 200WP
Streptomycin sulfate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 89 |
Goodcheck 780WP
Diflubenzuron 430 g/kg + Nitenpyram 350g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 90 |
Halosuper 250WP
Halosulfuron methyl (min 95%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 91 |
Hitoshi 125ME
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 92 |
Hitoshi 200WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 93 |
Hope life 450WP
Erythromycin 200g/kg + Oxytetracycline 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 94 |
Hotnhat 550WP
Bifenthrin 100g/kg + Diflubenzuron 450g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 95 |
Iltersuper 380SC
Buprofezin 300g/l + Imidacloprid 30g/l + Lambda-cyhalothrin 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 96 |
Iltersuper 750WP
Buprofezin 550g/kg + Imidacloprid 150g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 97 |
Infansuper 150EC
Indanofan (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 98 |
K-T annong 25EC
Lambda-cyhalothrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 99 |
K-T annong 25EW
Lambda-cyhalothrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 100 |
Kanaka 405WP
Myclobutanil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|