| 51 |
Tadashi 700WP
Propineb (min 80%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 52 |
Tiffy Super 500WG
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 53 |
Tigondiamond 800WP
Bismerthiazol 300g/kg + Tricyclazole 500g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 54 |
Tiguan 150SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 55 |
Tisabe 550SC
Chlorothalonil 500g/l + Hexaconazole 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 56 |
Tony 920 40EC
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 57 |
Tuyen trung B2 50EC
Abamectin B2
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 58 |
Umeku 200SC
Cyhalodiamide 100g/l + Metaflumizole 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 59 |
Valux 500EC
Acetochlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 60 |
Wilson 240SC
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 61 |
Wilson 240SC.
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 62 |
Xanized 72WP
Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 63 |
Zenlovo 775WP
Cyproconazole 75 g/kg + Mancozeb 700 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 64 |
Zobin 90WP
Imidacloprid 5% + Thiosultap-sodium Nereistoxin 85%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|