# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
51 Nimasinat 150SL
Glufosinate ammonium 150g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nicotex
52 Niquat 200SL
Diquat dibromide
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nicotex
53 Nired 3EC
Acetamiprid (min 97%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nicotex
54 Nistar 500EC
Acetochlor
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nicotex
55 Nitrazin 800WP
Atrazine
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nicotex
56 Nitrin 10EC
Cypermethrin (min 90 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nicotex
57 Nixatop 3.0CS
Pyrethrins
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nicotex
58 Nixcher 100ME
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nicotex
59 Nixcher 200EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nicotex
60 Nixon 20WP
Bispyribac-sodium (min 93 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nicotex
61 Nizoxy 280SC
Azoxystrobin 200g/l + Cyproconazole 80g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nicotex
62 Pyrasus 10WP
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nicotex
63 Pysaco 30EC
Pyribenzoxim
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nicotex
64 Quinix 32WP
Quinclorac 28% + Bensulfuron Methyl 4%
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nicotex
65 Sát trùng đan 18SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nicotex
66 Sát trùng đan 5GR
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nicotex
67 Sát trùng đan 95WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nicotex
68 Soliti 15WP
Saponin
Thuốc trừ ốc Công ty CP Nicotex
69 Top-Grass 10SC
Penoxsulam 5% + Pyriminobac methyl 5%
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nicotex
70 Wipnix 7.5EW
Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nicotex
71 Xanthomix 20WP
Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nicotex
72 Xerox 20SC
Tebufenozide (min 99.6%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nicotex
73 Zamil 722SL
Propamocarb. HCl (min 97 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nicotex
74 Zisento 77WP
Copper hydreoxide 77% w/w
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nicotex
Trang 2/2 — 74 sản phẩm