# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
51 Lk-Vill @ 750WG
Azoxystrobin 250g/kg + Fenoxanil 500g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
52 Ly 0.26SL
Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
53 Machete 5GR
Butachlor (min 93%)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
54 Machete 60EC
Butachlor (min 93%)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
55 Mecaba 10GR
Metaldehyde 7% + Carbaryl 3%
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
56 Mortif 115EC
Cyhalofop-butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 15g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
57 Mortif 333OD
Cyhalofop-butyl 330g/l + Ethoxysulfuron 3g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
58 Mortif 333WG
Cyhalofop-butyl 330g/kg + Ethoxysulfuron 3g/kg
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
59 NEMAFOS 10GR
Fosthiazate 10% w/w
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
60 NEMAFOS 30CS
Fosthiazate 30% w/w
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
61 Omegafit 350EC
Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
62 Oneplaw 10WP
Buprofezin (min 98%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
63 Orgyram 70WP
Clothianidin 10% + Nitenpyrram 30% + Pymetrozine 30%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
64 Osaka-Top 500SE
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
65 Ramsuper 75WP
Imidacloprid 5% + Nitenpyram 45% + Pymetrozine 25%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
66 Redmine 500SC
Diafenthiuron (min 97 %)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
67 Serthai 28.75EC
Cypermethrin 6.25% + Phosalone 22.5 %
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
68 Sieutonic 15WG
Cytokinin 0.1% + Gibberellic 0.05%
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
69 Starvil 425SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l + Hexaconazole 100g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
70 Sword 60EC
Abamectin 55g/l + Petroleum oil 5g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
71 Tachi 150SC
Flufiprole (min 97%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
72 Tatachi 200WP
Emamectin benzoate 10% + Flufiprole 10%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
73 Thianzole 12.5EW
Tebuconazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
74 Tobacol 70WP
Propineb (min 80%)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
75 Topmystar 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
76 Tryxo 750WP Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
77 Usakacin 30SL
Kasugamycin (min 70 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
78 Usakacin 6WP
Kasugamycin (min 70 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
79 Xanilzol 500SC
Fenoxanil 300g/l + Hexaconazole 200g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
80 Zoralmy 250SC
Iprodione (min 96 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
81 Zoralmy 50WP
Iprodione (min 96 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Trang 2/2 — 81 sản phẩm