| 1 |
Alpine 80WG
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 2 |
Alpine 80WP
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 3 |
Animat 40SL
Mepiquat chloride (min 98 %)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 4 |
Ansaron 500SC
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 5 |
Ansaron 80WP
Diuron (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 6 |
Bascide 50EC
Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 7 |
Bé bụ 30SE
Bensulfuron Methyl 1.5 % + Butachlor 28.5% + Chất an toàn Fenclorim 10%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 8 |
Bé bụ 30WP
Butachlor 28.5% + Bensulfuron Methyl 1.5% (chất an toàn Fenclorim 10%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 9 |
Beron 10WP
Bensulfuron Methyl (min 96 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 10 |
Beto 14WP
Acetochlor 12% + Bensulfuron Methyl 2%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 11 |
Biocin 16WP
Bacillus thuringiensis var.kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 12 |
Biocin 8000SC
Bacillus thuringiensis var.kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 13 |
Bosago 12AB
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 14 |
Brimgold 200WP
Dinotefuran 5% + Imidacloprid 15%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 15 |
Butoxim 5GR
Butachlor 50g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 16 |
Butoxim 60EC
Butachlor 50g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 17 |
Butyl 10WP
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 18 |
Butyl 400SC
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 19 |
Butyl 40WG
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 20 |
Comda 250EC
Emamectin benzoate 5 g/l + Petroleum spray oil 245 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 21 |
Comda gold 5WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 22 |
Comda gold 5WG.
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 23 |
Dimenat 20EC
Dimethoate (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 24 |
Dioto 250EC
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 25 |
Dioto 830WG
Niclosamide-olamine (min 98%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 26 |
Dipomate 430SC
Mancozeb (min 85%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 27 |
Dipomate 80WP
Mancozeb (min 85%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 28 |
Dipoxim 80WP
Dalapon
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 29 |
Diusinate 268SC
Diuron 160 g/kg + Glufosinate ammonium 108g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 30 |
Domino 20WP
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 31 |
Fasfix 150SL
Glufosinate Ammonium (min 95 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 32 |
Fastoxy 32WP
Glufosinate ammonium 24% + Oxyfluorfen 8%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 33 |
Fenbis 25EC
Dimethoate 21.5% + Fenvalerate 3.5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 34 |
Gà nòi 4GR
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 35 |
Gà nòi 95SP
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 36 |
Hạt vàng 250SC
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 37 |
Hạt vàng 50WP
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 38 |
Hoả tiễn 50SP
Chlorobromoisocyanuric acid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 39 |
Kingspider 93SC
Emamectin benzoate 18g/kg + Spirodiclofen 75g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 40 |
Kisaigon 10GR
Iprobenfos (min 94%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 41 |
Kisaigon 50EC
Iprobenfos (min 94%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 42 |
Lúa vàng 20WP
Iprobenfos 14% + Tricyclazole 6%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 43 |
Lunasa 25EC
Propiconazole (min 90 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 44 |
Luster 250SC
Pencycuron (min 99 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 45 |
Mexyl MZ 72WP
Metalaxyl 8% + Mancozeb 64%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 46 |
Mipcide 50WP
Isoprocarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 47 |
Mizin 500SC
Atrazine
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 48 |
Mizin 80WP
Atrazine
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 49 |
Netoxin 90WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 50 |
Osago 80WG
Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|