| 51 |
SERENADE SC.
Bacillus amyloliquefaciens (Bacillus subtilis) QST 713
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 52 |
SERENADE SC..
Bacillus amyloliquefaciens (Bacillus subtilis) QST 713
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 53 |
Sherpa 25EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 54 |
Sivanto Prime 200SL
Flupyradifurone
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 55 |
Sivanto Prime 200SL.
Flupyradifurone
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 56 |
Sivanto Prime 200SL..
Flupyradifurone
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 57 |
Sunrice 15WG
Ethoxysulfuron (min 94 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 58 |
Tiara 60WP
Flufenacet
|
Thuốc trừ cỏ
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 59 |
Tiviant 770WG
Fosetyl-aluminium 700 g/kg + Isotianil 70 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 60 |
Turbo 89OD
Ethoxysulfuron 20g/l + Fenoxaprop-P-Ethyl 69g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 61 |
Vayego 200SC
Tetraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 62 |
Vayego 200SC.
Tetraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 63 |
Vayego 200SC..
Tetraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 64 |
Vayego 200SC...
Tetraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 65 |
Velum Prime 400SC
Fluopyram 400 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 66 |
Velum Prime 400SC.
Fluopyram
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 67 |
Velum Prime 400SC..
Fluopyram
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|