Thuốc trừ bệnh – Page 2 – DANH MỤC THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT NĂM 2019

Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam 2018.
Hiển thị 51-100 trong tổng 1286 sản phẩm
Nhóm Hoạt chất Tên thương mại Đối tượng phòng trừ Tổ chức đăng ký
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 235g/l (275g/l), (325g/l), (375g/l) + Difenoconazole 125 g/l (125g/l), (125g/l), (125g/l) Neoamistagold 360SC, 400SC, 450SC, 500SC 360SC, 450SC: Lem lép hạt / lúa 400SC, 500SC: vàng lá chín sớm/ lúa Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 250g/l (250g/l) + Difenoconazole 150g/l (250g/l) Anmisdotop 400SC, 500SC 400SC: Lem lép hạt, đạo ôn, khô vằn/lúa 500SC: Lem lép hạt/lúa Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l Asmiltatop Super 400SC Lem lép hạt, đạo ôn/lúa Công ty TNHH TM DV Nông Trang
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l Azotop 400SC đạo ôn, lem lép hạt /lúa; thán thư/hồ tiêu Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l Dovatop 400SC Thán thư/ điểu; khô vằn, vàng lá, đạo ôn, lem lép hạt/lúa; khô quả/cà phê; nấm hồng, vàng rụng lá/cao su; chết nhanh/hồ tiêu Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l Help 400SC lem lép hạt, khô vằn, đạo ôn, đốm nâu/ lúa; thán thư/ hồ tiêu, hoa hồng, cà phê Công ty TNHH ADC
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l Paramax 400SC đạo ôn, khô vằn, lem lép hạt/ lúa; rỉ sắt/ngô Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l Upper 400SC Lem lép hạt, đạo ôn/lúa, vàng rụng lá/ cao su; thán thư/ cà phê; nứt thân xì mủ/ cao su; chết nhanh/hồ tiêu; lở cổ rễ/thuốc lá Công ty tNhH TM DV SX XNK Đức Thành
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 175g/l Vk.Lasstop 425SC lem lép hạt/ lúa Công ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 200g/l A zol 450SC Đạo ôn/ lúa Công ty TNHH Kiên Nam
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 300g/l + Difenoconazole 150g/l Jiadeporo 450SC lem lép hạt/ lúa Công ty CP Jianon Biotech (VN)
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 270g/l + Difenoconazole 180g/l Tilgent 450SC đạo ôn/lúa Công ty CP Nông dược Việt Nam
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 200g/l Enextatop 400SC vàng lá chín sớm/lúa Công ty CP Vật tư Liên Việt
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 60g/kg + Difenoconazole 200g/kg + Dimethomorph 100g/kg Novistar 360WP đạo ôn, vàng lá chín sớm, lem lép hạt/lúa; chết nhanh/ hồ tiêu Công ty CP Nông Việt
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 210 g/l + Difenoconazole 130 g/l + Hexaconazole 50g/l Mitop one 390SC lem lép hạt/ lúa Công ty TNHH TM Nông Phát
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l + Hexaconazole 50g/l Curegold 375SC Vàng lá, đạo ôn, khô vằn, lem lép hạt/lúa; khô cành khô quả/ cà phê Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 150g/l + Difenoconazole 85g/l + Hexaconazole 115g/l Centeratop 350SC vàng lá chín sớm/lúa Công ty TNHH SX & XK Bày Tay Việt
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l + Hexaconazole 100g/l Starvil 425SC lem lép hạt/ lúa Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l Topmypro 500SE lem lép hạt/ lúa Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 80 g/l + Tricyclazole 200g/l Athuoctop 480SC Lem lép hạt/lúa Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l + Tricyclazole 200g/l Mixperfect 525SC Vàng lá chín sớm, đạo ôn, lem lép hạt, khô vằn/lúa; nấm hồng, vàng rụng lá/cao su; rỉ sắt/ cà phê Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 50g/l + Difenoconazole 250g/l + Tricyclazole 255g/l Tilgermany super 555SC Lem lép hạt, đạo ôn/lúa Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 20.1g/l (205g/l), (350g/l), (50g/kg) + Difenoconazole 12.6g/l (128g/l), (10g/l), (150g/kg) + Sulfur 249.3g/l (10g/l), (10g/l), (560g/kg) Titanicone 327SC, 343SC, 370SC, 760WP 327SC, 760WP: Vàng lá chín sớm, lem lép hạt/ lúa 343SC: Lem lép hạt/ lúa 370SC: Đạo ôn, lem lép hạt/ lúa Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 60g/kg + Dimethomorph 250g/kg + Fosetyl-aluminium 30g/kg Map hero 340WP thán thư/cà chua; giả sương mai/ dưa gang; mốc sương/ nho; đốm vòng/ bắp cải; thán thư, sương mai/ dưa hấu; thối thân, đốm nâu/ thanh long; sương mai/ cà chua Map Pacific Pte Ltd
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 250 g/l (250g/kg) + Fenoxanil 200g/l (500g/kg) Lk-Vill @ 450SC, 750WG 450SC: lem lép hạt/ lúa 750WG: đạo ôn/ lúa Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 200g/kg (250g/l) + Fenoxanil 125g/kg (150g/l) Omega 325WP, 400SC 325WP: vàng lá chín sớm, đạo ôn/lúa; đốm vòng/ hành, sẹo/cam Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 200g/l Trobin plus 400SC 400SC: đạo ôn, lem lép hạt/ lúa; đốm vòng/ hành; ghẻ nhám/cam; sương mai/bắp cải Đạo ôn/lúa Công ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 200g/l + Hexaconazole 100g/l Aha 500SC Đạo ôn/ lúa Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 30g/l (50g/l), (60g/kg) + Fenoxanil 200g/l (310g/l), (350g/kg) + Kasugamycin 30g/l (40g/l) (40g/kg) Surijapane 260SC, 400SC, 450WP 260SC: Đạo ôn/lúa 400SC, 450WP : Lem lép hạt, đạo ôn/ lúa Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 200g/l (200g/l), (210g/l), (220g/l) + Fenoxanil 210g/l (250g/l), (290g/l), (320g/l) + Ningnanmycin 40g/l (50g/l), (50g/l), (60g/l) Lazerusa 450SC, 500SC, 550SC, 600SC 450SC, 500SC: Đạo ôn/ lúa 550SC, 600SC: Lem lép hạt, đạo ôn/ lúa Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 150g/l + Flusilazole 150g/l Willsuper 300EC Lem lép hạt/lúa Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 100g/l Camilo 150SC Lem lép hạt, khô vằn, vàng lá chín sớm, đốm nâu/lúa; nấm hồng, vàng rụng lá/ cao su; rỉ sắt, nấm hồng/cà phê; thán thư/xoài, phấn trắng/cao su Công ty TNHH ADC
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 100g/l Ori 150SC Vàng rụng lá/ cao su Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 270 g/l + Hexaconazole 90 g/l Fujivil 360SC vàng lá chín sớm/ lúa Công ty CP Nông dược Việt Nam
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 1g/l (50g/l) + Hexaconazole 49g/l (100g/l) Hextop 5SC, 150SC 5SC: khô vằn/lúa 150SC: lem lép hạt, khô vằn /lúa; vàng rụng lá/cao su Công ty TNHH TM DV Việt Nông
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 200g/l + Hexaconazole 50g/l Calox 250SC Vàng rụng lá/ cao su Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 101g/l Super cup 151SC nấm hồng/cà phê Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 10g/l (300g/l), (400g/l), (200g/kg) + Hexaconazole 60g/l (10g/l), (10g/l), (565g/kg) Anforli 70SC, 310SC, 410SC, 765WG 70SC: Khô vằn/lúa 310SC, 410SC, 765WG: Lem lép hạt/lúa Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 250g/l + Hexaconazole 70g/l Acatop 320SC Lem lép hạt/lúa Công ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 200g/l + Hexaconazole 40g/l + Tricyclazole 220g/l King-cide Japan 460SC lem lép hạt/ lúa Công ty TNHH TM Nông Phát
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 200g/l + Hexaconazole 100g/l + Tebuconazole 50g/l Acdino 350SC Lem lép hạt, đạo ôn/lúa Công ty TNHH Hóa Sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 360g/kg + Hexaconazole 160g/kg + Thiophanate methyl 240g/kg Autovin 760WP Thán thư/ vải, rỉ sắt/cà phê; khô vằn, đạo ôn, lem lép hạt/lúa; môc sương/cà chua Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 150g/l + Metalaxyl 300g/l Crystalusa 450SC vàng lá chín sớm/lúa Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 20% + Propiconazole 15% Bn-azopro 35SC lem lép hạt, đạo ôn, khô vằn/lúa; rỉ sắt/cà phê, phấn trắng/cao su Công ty CP Bảo Nông Việt
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 75g/l + Propiconazole 125g/l Apropo 200SE Lem lép hạt, đạo ôn, khô vằn/ lúa Công ty TNHH Adama Việt Nam
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 1g/l (130g/l), (260g/l), (100g/kg), (1g/kg), (200g/kg) + Propineb 10g/l (10g/l), (10g/l) (300g/kg), 705g/kg (10g/kg) + Tebuconazole 260g/l (60g/l), (200g/l), (100g/kg), (10g/kg), (550g/kg) Amisupertop 271EW, 330SC, 340SC, 500WP, 716WP, 760WP 271EW, 340SC, 500WP, 716WP, 760WP: lem lép hạt/ lúa 330SC: lem lép hạt, đạo ôn/ lúa Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 1g/l (260g/l), (360g/l), (50g/kg) + Sulfur 20g/l (10g/l), (10g/l), (460g/kg) + Tebuconazole 260g/l (60g/l), (10g/l), (250g/kg) Topnati 281EW, 330SC, 380SC, 760WP Lem lép hạt/lúa Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 120g/l + Tebuconazole 200g/l Custodia 320SC Đạo ôn, khô vằn/lúa Công ty TNHH Adama Việt Nam
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 200g/l (400g/kg), (450g/kg) + Tebuconazole 200g/l (350g/kg), (350g/kg) Lotususa 400SC, 750WG, 800WG 400SC: lem lép hạt/ lúa 750WG: Khô vằn, đạo ôn/ lúa 800WG: Khô vằn/ lúa Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ bệnh Azoxystrobin 200g/l + Tebuconazole 200g/l Lotususa 400SC Lem lép hạt/ lúa Công ty TNHH TM SX Thôn Trang